Valur (bóng đá nam)
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Knattspyrnufélagið Fram

Valur (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram

Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 2 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
Sân vận động
N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
Phong độ
LDLDW Valur (bóng đá nam)
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
  1. HT0-0
  2. 51' P. Pedersen · B. Antonsson 1-0
  3. 65' J. Bystrom G. Magnusson
  4. 65' O. Hlynsson H. Asgrimsson
  5. 65' 1-1 V. Dimitrijevic · I. Garcia
  6. 68' T. Haraldsson · F. Schram 2-1
  7. 78' S. Larusson L. Heimisson
  8. 78' A. Skoglund T. Haraldsson
  9. 78' O. Kjartansson K. Sigurdsson
  10. 81' I. Garcia
  11. 83' K. Konradsson T. Thorbjornsson
  12. 85' A. Palsson P. Pedersen
  13. 90' J. Palsson J. Jonsson
  14. FT2-1

Đội hình

Valur (bóng đá nam) HLV: Srdjan Tufegdzic
  1. 18F. Schram
  2. 15H. Eyjolfsson
  3. 20O. Omarsson
  4. 4M. Nakkim
  5. 6B. Antonsson
  6. 7A. Johannsson
  7. 10K. Sigurdsson ▼ 78'
  8. 9P. Pedersen ▼ 85'
  9. 8J. Jonsson ▼ 90'
  10. 12T. Haraldsson ▼ 78'
  11. 17L. Heimisson ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 25S. Agustsson
  2. 11S. Larusson ▲ 78'
  3. 13K. Kristjansson
  4. 14A. Skoglund ▲ 78'
  5. 16S. Stefansson
  6. 19O. Kjartansson ▲ 78'
  7. 21J. Palsson ▲ 90'
  8. 23A. Palsson ▲ 85'
  9. 33A. Hoti
Knattspyrnufélagið Fram HLV: Rúnar Kristinsson
  1. 22V. Sigurdsson
  2. 19K. Chopart
  3. 5K. McLagan
  4. 26S. Runarsson
  5. 3T. Thorbjornsson ▼ 83'
  6. 8H. Asgrimsson ▼ 65'
  7. 12S. Tibbling
  8. 16I. Garcia
  9. 7G. Magnusson ▼ 65'
  10. 29V. Dimitrijevic
  11. 9R. Hauksson

Dự bị 9

  1. 1B. Arnaldarson
  2. 4A. Adalsteinsson
  3. 15J. Bystrom ▲ 65'
  4. 17A. Arnarson
  5. 21O. Hlynsson ▲ 65'
  6. 23M. Aegisson
  7. 30K. Konradsson ▲ 83'
  8. 32H. Andrason
  9. 38E. Davidsson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu41
106Ghi được62
67Thủng lưới60
2.26Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn22
62Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu