Knattspyrnufélagið Fram
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valur (bóng đá nam)

Knattspyrnufélagið Fram vs Valur (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 2-1 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 5, hòa 1, Valur (bóng đá nam) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
Phong độ
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
LDLDW Valur (bóng đá nam)
  1. 24' 0-1 A. Johannsson · A. Palsson
  2. 36' I. Garcia
  3. HT0-1
  4. 59' S. Tibbling · F. Sigurdsson 1-1
  5. 74' K. Sigurdsson A. Palsson
  6. 74' L. Heimisson A. Skoglund
  7. 84' H. Eyjolfsson
  8. 84' A. Johannsson
  9. 90' M. Thordarson T. Thorbjornsson
  10. 90'+2 B. Heimisson S. Larusson
  11. 90' S. Tibbling11m 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Knattspyrnufélagið Fram HLV: Rúnar Kristinsson
  1. 22V. Sigurdsson
  2. 23M. Aegisson
  3. 19K. Chopart
  4. 26S. Runarsson
  5. 3T. Thorbjornsson ▼ 90'
  6. 8H. Asgrimsson
  7. 25F. Sigurdsson
  8. 16I. Garcia
  9. 10Fred Saraiva
  10. 9R. Hauksson
  11. 12S. Tibbling

Dự bị 7

  1. 1B. Arnaldarson
  2. 6T. Geirsson
  3. 11M. Thordarson ▲ 90'
  4. 15J. Bystrom
  5. 29V. Dimitrijevic
  6. 30K. Konradsson
  7. 71A. Elisson
Valur (bóng đá nam) HLV: Srdjan Tufegdzic
  1. 25S. Agustsson
  2. 20O. Omarsson
  3. 11S. Larusson ▼ 90'
  4. 22M. Lundemo
  5. 15H. Eyjolfsson
  6. 4M. Nakkim
  7. 8J. Jonsson
  8. 7A. Johannsson
  9. 12T. Haraldsson
  10. 14A. Skoglund ▼ 74'
  11. 23A. Palsson ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1O. Kristinsson
  2. 5B. Heimisson ▲ 90'
  3. 10K. Sigurdsson ▲ 74'
  4. 13K. Kristjansson
  5. 16S. Stefansson
  6. 17L. Heimisson ▲ 74'
  7. 21J. Palsson
  8. 33A. Hoti
  9. 97B. Jonsson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu47
62Ghi được106
60Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu