KR Reykjavík vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 5-2 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 6, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 14
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 4' 0-1 O. Sowe · F. Fridriksson
- 24' A. Sigurdarson11m 1-1
- 25' A. Thordarson
- 28' A. Traustason · E. Saebjornsson 2-1
- 40' M. Tomic
- HT2-1
- 46' B. Gunnarsson
- 57' E. Runarsson
- 58' A. Sigurdarson 3-1
- 60' O. Kjartansson · H. Tomasson 4-1
- 66' ▲ Pisco ▼ M. Tomic
- 66' ▲ S. Kristjansson ▼ B. Gunnarsson
- 67' ▲ A. Gunnarsson ▼ S. Hardarson
- 67' ▲ V. Valgeirsson ▼ O. Sowe
- 68' E. Saebjornsson · A. Sigurdarson 5-1
- 70' ▲ S. Geirsson ▼ E. Saebjornsson
- 70' ▲ S. Karason ▼ A. Sigurdarson
- 76' 5-2 V. Valor11m
- 85' ▲ F. Heimisson ▼ G. Gudmundsson
- 85' ▲ S. Sigursveinsson ▼ A. Hilmarsson
- 89' M. Edeland
- FT5-2
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 22A. Thordarson
- 7F. Palmason
- 28H. Sigurdsson
- 26H. Tomasson
- 17L. Rae
- 23A. Traustason
- 77O. Kjartansson
- 45G. Gudmundsson ▼ 85'
- 11A. Sigurdarson ▼ 70'
- 9E. Saebjornsson ▼ 70'
Dự bị 9
- 1S. Ingolfsson
- 8S. Geirsson ▲ 70'
- 15G. Gudbrandsson
- 30S. Karason ▲ 70'
- 29A. Albertsson
- 18J. E. Ragnarsson
- 20T. Arnorsson
- 24F. Heimisson ▲ 85'
- 33B. Isleifsson
- 33A. Petersen
- 23A. Kristinsson
- 22E. Runarsson
- 4M. Edeland
- 26F. Fridriksson
- 6M. Tomic ▼ 66'
- 25A. Hilmarsson ▼ 85'
- 8B. Gunnarsson ▼ 66'
- 30V. Valor
- 7S. Hardarson ▼ 67'
- 67O. Sowe ▼ 67'
Dự bị 8
- 42Pisco ▲ 66'
- 14A. Gunnarsson ▲ 67'
- 10V. Valgeirsson ▲ 67'
- 3A. Fridriksson
- 2S. Magnusson
- 11T. H. Bergmann
- 16S. Sigursveinsson ▲ 85'
- 5S. Kristjansson ▲ 66'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 23 | 57 - 44 | +13 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 23 | 45 - 42 | +3 | 33 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
31Ghi được10
16Thủng lưới21
3.44Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai7