ÍBV (bóng đá nam) vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 2-1 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 2, hòa 2, KR Reykjavík thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- DWDLW KR Reykjavík
- 11' F. Palmason
- 12' V. Valor11m 1-0
- 26' 1-1 A. Cosic · M. Praest
- 36' A. Thordarson
- 40' E. Bwomono
- HT1-1
- 46' ▲ A. Sigurjonsson ▼ A. Palmason
- 57' M. Zapytowski
- 60' ▲ B. Baxter ▼ N. Nokkvason
- 60' ▲ G. Tryggvason ▼ L. Rae
- 70' S. Hjaltested
- 82' ▲ B. Gunnarsson ▼ S. Hjaltested
- 84' M. Edeland
- 85' ▲ A. Gunnarsson ▼ E. Bwomono
- 85' ▲ B. Hlynsson ▼ H. Ragnarsson
- 90'+3 A. Cosic
- 90'+6 B. Hlynsson
- 90' A. Hilmarsson · B. Gunnarsson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Zapytowski
- 42E. Bwomono ▼ 85'
- 2S. Magnusson
- 5M. Edeland
- 23A. Kristinsson
- 30V. Valor
- 4N. Nokkvason ▼ 60'
- 25A. Hilmarsson
- 10S. Hjaltested ▼ 82'
- 22O. Heidarsson
- 24H. Ragnarsson ▼ 85'
Dự bị 8
- 31H. Arnarsson
- 8B. Gunnarsson ▲ 82'
- 11V. Thorvardarson
- 14A. Gunnarsson ▲ 85'
- 17E. Gautason
- 21B. Hlynsson ▲ 85'
- 28E. Erlingsson
- 45B. Baxter ▲ 60'
- 12H. Georgsson
- 22A. Thordarson
- 3J. Juliusson
- 7F. Palmason
- 19A. Cosic
- 14A. Palmason ▼ 46'
- 17L. Rae ▼ 60'
- 29A. Albertsson
- 9E. Saebjornsson
- 16M. Praest
- 11A. Sigurdarson
Dự bị 9
- 1A. Olafsson
- 10G. Tryggvason ▲ 60'
- 15G. Gudbrandsson
- 20A. Andrason
- 21G. Eyjolfsson
- 23A. Sigurjonsson ▲ 46'
- 25J. Sigurdsson
- 27R. Hlynsson
- 28H. Sigurdsson
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
35Trận đấu40
50Ghi được107
53Thủng lưới83
1.43Bàn thắng mỗi trận2.68
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn35
26Hiệp hai55