KR Reykjavík vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 1-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 6, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 11
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 14' J. Bjarnason
- 45'+2 T. Magnusson
- HT0-0
- 46' ▲ O. Øby ▼ K. Chopart
- 53' ▲ G. Hrafnkelsson ▼ E. Kjartansson
- 56' A. Gunnarsson
- 58' G. Gunnarsson
- 61' ▲ E. Bjarnason ▼ A. Sigurjónsson
- 65' ▲ S. Hallsson ▼ K. Finnbogason
- 67' S. Magnusson
- 68' S. Hallsson · J. Bjarnason 1-0
- 73' O. Oby
- 75' A. Albertsson
- 79' ▲ L. Rae ▼ B. Andrésson
- 79' ▲ B. Ómarsson ▼ S. Hjaltested
- 79' ▲ B. Gunnarsson ▼ T. Magnússon
- 90'+2 1-1 F. Friðriksson11m
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Lillevik
- 11K. Chopart ▼ 46'
- 6G. Gunnarsson
- 7F. Pálmason
- 5J. Pálsson
- 23A. Sigurjónsson ▼ 61'
- 29A. Albertsson
- 14Æ. Jónasson
- 4J. Bjarnason
- 10K. Finnbogason ▼ 65'
- 20B. Andrésson ▼ 79'
Dự bị 7
- 8O. Øby ▲ 46'
- 16E. Bjarnason ▲ 61'
- 33S. Hallsson ▲ 65'
- 17L. Rae ▲ 79'
- 15L. Magnason
- 26H. Tómasson
- 13A. Friðriksson
- 12G. Smit
- 3F. Friðriksson
- 4N. Nökkvason
- 2S. Magnússon
- 26R. King
- 16T. Magnússon ▼ 79'
- 17O. Heiðarsson
- 18E. Kjartansson ▼ 53'
- 9S. Hjaltested ▼ 79'
- 14A. Gunnarsson
- 22H. Ragnarsson
Dự bị 7
- 7G. Hrafnkelsson ▲ 53'
- 19B. Ómarsson ▲ 79'
- 8B. Gunnarsson ▲ 79'
- 6J. Hjaltason
- 1J. Elíasson
- 25A. Hilmarsson
- 10F. Valenčič
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu33
70Ghi được43
66Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai22