KR Reykjavík vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 2-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 6, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 12' A. Sigurdarson
- 25' A. Sigurdarson
- HT0-0
- 50' S. Hjaltested
- 54' M. Zapytowski
- 55' A. Sigurdarson11m 1-0
- 57' 1-1 O. Heidarsson
- 60' G. Tryggvason
- 63' E. Saebjornsson · H. Sigurdsson 2-1
- 65' ▲ A. Thordarson ▼ A. Sigurdarson
- 65' ▲ B. Hlynsson ▼ F. Fridriksson
- 70' G. Eyjolfsson
- 75' ▲ B. Gunnarsson ▼ V. Valor
- 75' ▲ A. Gunnarsson ▼ S. Hjaltested
- 77' ▲ S. Geirsson ▼ G. Tryggvason
- 77' ▲ A. Cosic ▼ L. Rae
- 82' M. Edeland
- 88' H. Ragnarsson
- 90' A. Thordarson
- 90'+6 N. Nokkvason
- 90'+3 ▲ E. Bjarnason ▼ O. Heidarsson
- 90'+3 ▲ N. Nokkvason ▼ J. Pettersen
- FT2-1
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 28H. Sigurdsson
- 7F. Palmason
- 4M. Akoto
- 21G. Eyjolfsson
- 6A. Sigurdarson ▼ 65'
- 17L. Rae ▼ 77'
- 10G. Tryggvason ▼ 77'
- 16M. Praest
- 11A. Sigurdarson ▼ 65'
- 9E. Saebjornsson
Dự bị 9
- 1A. Olafsson
- 3J. Juliusson
- 8S. Geirsson ▲ 77'
- 14A. Palmason
- 15G. Gudbrandsson
- 19A. Cosic ▲ 77'
- 20A. Andrason
- 22A. Thordarson ▲ 65'
- 30S. Karason
- 1M. Zapytowski
- 26F. Fridriksson ▼ 65'
- 2S. Magnusson
- 5M. Edeland
- 23A. Kristinsson
- 7J. Pettersen ▼ 90'
- 25A. Hilmarsson
- 30V. Valor ▼ 75'
- 10S. Hjaltested ▼ 75'
- 24H. Ragnarsson
- 22O. Heidarsson ▼ 90'
Dự bị 9
- 31H. Arnarsson
- 3E. Bjarnason ▲ 90'
- 4N. Nokkvason ▲ 90'
- 8B. Gunnarsson ▲ 75'
- 11V. Thorvardarson
- 14A. Gunnarsson ▲ 75'
- 17E. Gautason
- 21B. Hlynsson ▲ 65'
- 42E. Bwomono
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu35
107Ghi được50
83Thủng lưới53
2.68Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai26