KR Reykjavík vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 4-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 6, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
- Sân vận động
- AVIS völlurinn, Reykjavík
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 8' A. Palmason 1-0
- 24' 1-1 S. Magnusson · B. Gunnarsson
- 28' ▲ G. Gudbrandsson ▼ J. Juliusson
- 30' B. Gunnarsson
- 37' E. Saebjornsson · M. Praest 2-1
- 41' ▲ A. Thordarson ▼ L. Rae
- HT2-1
- 50' A. Albertsson
- 67' S. Magnusson
- 68' ▲ A. Sigurdarson ▼ A. Palmason
- 70' O. Sowe
- 75' ▲ J. Pettersen ▼ V. Valor
- 75' ▲ S. Hjaltested ▼ B. Baxter
- 82' A. Thordarson · M. Praest 3-1
- 86' E. Saebjornsson · A. Thordarson 4-1
- 88' ▲ N. Nokkvason ▼ O. Sowe
- 88' ▲ V. Thorvardarson ▼ A. Hilmarsson
- 90'+1 ▲ B. Hlynsson ▼ B. Gunnarsson
- FT4-1
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 28H. Sigurdsson
- 3J. Juliusson ▼ 28'
- 7F. Palmason
- 29A. Albertsson
- 21G. Eyjolfsson
- 4J. Bjarnason
- 17L. Rae ▼ 41'
- 16M. Praest
- 14A. Palmason ▼ 68'
- 9E. Saebjornsson
Dự bị 9
- 1S. Ingolfsson
- 6A. Sigurdarson ▲ 68'
- 10G. Tryggvason
- 15G. Gudbrandsson ▲ 28'
- 18O. Thorlacius
- 22A. Thordarson ▲ 41'
- 24K. Petursson
- 27R. Hlynsson
- 30S. Karason
- 1M. Zapytowski
- 23A. Kristinsson
- 6M. Tomic
- 2S. Magnusson
- 26F. Fridriksson
- 45B. Baxter ▼ 75'
- 8B. Gunnarsson ▼ 90'
- 25A. Hilmarsson ▼ 88'
- 67O. Sowe ▼ 88'
- 22O. Heidarsson
- 30V. Valor ▼ 75'
Dự bị 7
- 31H. Arnarsson
- 4N. Nokkvason ▲ 88'
- 7J. Pettersen ▲ 75'
- 10S. Hjaltested ▲ 75'
- 11V. Thorvardarson ▲ 88'
- 21B. Hlynsson ▲ 90'
- 44J. Mitrovic
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu35
107Ghi được50
83Thủng lưới53
2.68Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai26