FH hafnarfjordur
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valur (bóng đá nam)

FH hafnarfjordur vs Valur (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 2-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 3, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 14
Phong độ
LDWLW FH hafnarfjordur
DLDWW Valur (bóng đá nam)
  1. 41' A. Gudmundsson
  2. HT0-0
  3. 48' J. Gudjonsson
  4. 59' I. Olafsson S. Hjaltested
  5. 59' A. Gudjohnsen R. Saevarsson
  6. 70' G. Gislason A. Birgisson
  7. 71' K. Finnbogason U. Bjornsson
  8. 79' G. Gislason 1-0
  9. 81' L. Heimisson
  10. 88' T. Robertsson
  11. 89' G. Gislason · K. Finnbogason 2-0
  12. 90'+4 J. Palsson
  13. FT2-0

Đội hình

FH hafnarfjordur HLV: Joey Gudjonsson
  1. 1J. Andresson
  2. 2B. Jonsson
  3. 38A. Gudmundsson
  4. 6G. Gunnarsson
  5. 37B. Helgason
  6. 23T. Robertsson
  7. 40R. Saevarsson ▼ 59'
  8. 14A. Birgisson ▼ 70'
  9. 10S. Hjaltested ▼ 59'
  10. 7K. Halldorsson
  11. 33U. Bjornsson ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 24D. Arnarsson
  2. 22I. Olafsson ▲ 59'
  3. 9K. Finnbogason ▲ 71'
  4. 90A. Gudjohnsen ▲ 59'
  5. 3K. S. Frostason
  6. 19A. Jonsson
  7. 32G. Gislason ▲ 70'
  8. 66V. Vidarsson
  9. 39B. Thorsson
Valur (bóng đá nam) HLV: Hermann Hreidarsson
  1. 18F. Schram
  2. 21J. Palsson
  3. 28S. Fridjonsson
  4. 66O. Stephensen
  5. 11I. Stole
  6. 14A. Skoglund
  7. 22B. Heimisson
  8. 24M. Veldman
  9. 8J. Jonsson
  10. 12T. Haraldsson
  11. 17L. Heimisson

Dự bị 9

  1. 95T. Petersson
  2. 19D. Gardarson
  3. 13K. Haagensen
  4. 26E. Sigurbjornsson
  5. 16L. Kristjansson
  6. 30G. Heiddalur
  7. 36N. Tufegdzic
  8. 37S. Tufegdzic
  9. 35O. Einarsson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
12Ghi được22
8Thủng lưới28
1.2Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu