FH hafnarfjordur vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 3-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 3, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 5
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- 18' K. Finnbogason 1-0
- 31' K. Finnbogason · U. Bjornsson 2-0
- 43' B. Jonsson
- HT2-0
- 46' ▲ J. Arnarsson ▼ G. Gunnarsson
- 56' ▲ O. Omarsson ▼ M. Nakkim
- 56' ▲ A. Palsson ▼ T. Haraldsson
- 62' ▲ S. Hallsson ▼ K. Finnbogason
- 62' ▲ A. Gudmundsson ▼ B. Jonsson
- 69' T. Robertsson
- 72' ▲ D. Traustason ▼ U. Bjornsson
- 76' ▲ T. Magnusson ▼ M. Lundemo
- 76' ▲ S. Larusson ▼ B. Heimisson
- 76' ▲ O. Kjartansson ▼ L. Heimisson
- 79' D. Traustason · B. Bodvarsson 3-0
- 82' T. Magnusson
- 83' ▲ E. Ingvarsson ▼ T. Robertsson
- 88' M. Rosenorn
- 88' S. Larusson
- 90'+2 P. Pedersen
- FT3-0
Đội hình
- 13M. Rosenorn
- 21B. Bodvarsson
- 6G. Gunnarsson ▼ 46'
- 2B. Jonsson ▼ 62'
- 45K. Finnbogason ▼ 62'
- 4A. Faqa
- 23T. Robertsson ▼ 83'
- 37B. Helgason
- 7K. Halldorsson
- 33U. Bjornsson ▼ 72'
- 10B. Sverrisson
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 9S. Hallsson ▲ 62'
- 17D. Fjeldsted
- 18E. Ingvarsson ▲ 83'
- 27J. Arnarsson ▲ 46'
- 32G. Gislason
- 34O. Steinbjornsson
- 36D. Traustason ▲ 72'
- 38A. Gudmundsson ▲ 62'
- 25S. Agustsson
- 15H. Eyjolfsson
- 4M. Nakkim ▼ 56'
- 7A. Johannsson
- 22M. Lundemo ▼ 76'
- 6B. Antonsson
- 5B. Heimisson ▼ 76'
- 9P. Pedersen
- 8J. Jonsson
- 12T. Haraldsson ▼ 56'
- 17L. Heimisson ▼ 76'
Dự bị 9
- 1O. Kristinsson
- 2T. Magnusson ▲ 76'
- 11S. Larusson ▲ 76'
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson
- 19O. Kjartansson ▲ 76'
- 20O. Omarsson ▲ 56'
- 23A. Palsson ▲ 56'
- 33A. Hoti
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
33Trận đấu47
58Ghi được106
57Thủng lưới67
1.76Bàn thắng mỗi trận2.26
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai62