FH hafnarfjordur vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 3-2 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 3, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- 15' B. Saevarsson
- 23' D. Jóhannsson 1-0
- 25' 1-1 K. Sigurðsson
- 34' 1-2 P. Pedersen · A. Jóhannsson
- 38' B. Heimisson
- HT1-2
- 46' ▲ G. Guðbrandsson ▼ H. Ásgrímsson
- 49' G. Guðbrandsson 2-2
- 60' G. Guðbrandsson · Ó. Guðmundsson 3-2
- 68' A. Johannsson
- 73' ▲ L. Heimisson ▼ G. Tryggvason
- 76' ▲ Á. Þórðarson ▼ A. Guðjohnsen
- 77' ▲ O. Kjartansson ▼ A. Jóhannsson
- 82' B. Sverrisson
- 83' V. Dimitrijevic
- 85' ▲ K. Halldórsson ▼ V. Dimitrijevic
- 87' ▲ H. Karlsson ▼ B. Sævarsson
- 87' ▲ A. Bjarnason ▼ K. Sigurðsson
- FT3-2
Đội hình
- 24D. Arnarsson
- 8F. Margeirsson
- 21G. Gunnarsson
- 4Ó. Guðmundsson
- 3H. Ásgrímsson ▼ 46'
- 10B. Sverrisson
- 23V. Jónsson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 85'
- 11D. Jóhannsson
- 34L. Róbertsson
- 25A. Guðjohnsen ▼ 76'
Dự bị 7
- 5G. Guðbrandsson ▲ 46'
- 2Á. Þórðarson ▲ 76'
- 18K. Halldórsson ▲ 85'
- 37B. Helgason
- 19E. Mömmö
- 1S. Ólafsson
- 22D. Traustason
- 25S. Jóhannesson
- 2B. Sævarsson ▼ 87'
- 15H. Eyjólfsson
- 4E. Helgason
- 11S. Lárusson
- 10K. Sigurðsson ▼ 87'
- 14G. Tryggvason ▼ 73'
- 5B. Heimisson
- 12T. Haraldsson
- 22A. Jóhannsson ▼ 77'
- 9P. Pedersen
Dự bị 7
- 17L. Heimisson ▲ 73'
- 19O. Kjartansson ▲ 77'
- 3H. Karlsson ▲ 87'
- 99A. Bjarnason ▲ 87'
- 1F. Schram
- 7H. Sigurðsson
- 20O. Ómarsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu39
69Ghi được84
69Thủng lưới41
1.97Bàn thắng mỗi trận2.15
7Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai44