Valur (bóng đá nam) vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-2 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, FH hafnarfjordur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 8
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- DLDWW Valur (bóng đá nam)
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 18' B. Saevarsson
- 28' 0-1 B. Sverrisson · K. Halldórsson
- 35' L. Robertsson
- 45'+2 O. Ómarsson 1-1
- HT1-1
- 52' V. Dimitrijevic
- 59' ▲ L. Heimisson ▼ A. Jóhannsson
- 59' ▲ B. Antonsson ▼ A. Pálsson
- 63' J. Jónsson · B. Sævarsson 2-1
- 67' U. Bjornsson
- 72' S. Larusson
- 72' ▲ J. Pálsson ▼ S. Lárusson
- 73' ▲ Ó. Guðmundsson ▼ G. Gunnarsson
- 73' ▲ G. Guðbrandsson ▼ V. Dimitrijevic
- 75' 2-2 Ú. Björnsson · S. Hallsson
- 81' ▲ G. Tryggvason ▼ T. Haraldsson
- 88' ▲ A. Guðjohnsen ▼ K. Halldórsson
- 89' K. Sigurdsson
- 90'+3 I. Olafsson
- FT2-2
Đội hình
- 1F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 11S. Lárusson ▼ 72'
- 20O. Ómarsson
- 10K. Sigurðsson
- 7A. Jóhannsson ▼ 59'
- 8J. Jónsson
- 12T. Haraldsson ▼ 81'
- 24A. Pálsson ▼ 59'
- 9P. Pedersen
Dự bị 7
- 17L. Heimisson ▲ 59'
- 6B. Antonsson ▲ 59'
- 21J. Pálsson ▲ 72'
- 14G. Tryggvason ▲ 81'
- 4E. Helgason
- 25S. Ágústsson
- 71Ó. Finsen
- 1S. Ólafsson
- 21B. Böðvarsson
- 6G. Gunnarsson ▼ 73'
- 22Á. Þórðarson
- 23Í. Ólafsson
- 10B. Sverrisson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 73'
- 7K. Halldórsson ▼ 88'
- 34L. Róbertsson
- 9S. Hallsson
- 33Ú. Björnsson
Dự bị 7
- 4Ó. Guðmundsson ▲ 73'
- 5G. Guðbrandsson ▲ 73'
- 11A. Guðjohnsen ▲ 88'
- 24D. Arnarsson
- 37B. Helgason
- 25D. Brković
- 27J. Arnarsson
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu33
116Ghi được51
73Thủng lưới61
2.58Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới5
34Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai29