FH hafnarfjordur
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Valur (bóng đá nam)

FH hafnarfjordur vs Valur (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 1-1 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 3, hòa 4, Valur (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
Phong độ
LDWLW FH hafnarfjordur
DLDWW Valur (bóng đá nam)
  1. 27' B. Antonsson Duffield
  2. 45'+1 0-1 B. Antonsson
  3. HT0-1
  4. 66' K. Halldorsson
  5. 68' B. Brynjólfsson A. Guðjohnsen
  6. 70' L. Robertsson
  7. 82' L. Heimisson A. Jóhannsson
  8. 83' J. Arnarsson I. Støle
  9. 85' K. Finnbogason
  10. 89' T. Haraldsson J. Jónsson
  11. 90'+6 B. Bodvarsson
  12. 90'+6 K. Sigurdsson
  13. 90'+8 O. Gudmundsson
  14. 90'+12 B. Brynjolfsson
  15. 90'+4 S. Ágústsson Ö. Kristinsson
  16. 90'+9 O. Ómarssonphản lưới 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

FH hafnarfjordur HLV: H. Guðjónsson
  1. 1S. Ólafsson
  2. 21B. Böðvarsson
  3. 6G. Gunnarsson
  4. 23Í. Ólafsson
  5. 4Ó. Guðmundsson
  6. 2I. Støle ▼ 83'
  7. 11A. Guðjohnsen ▼ 68'
  8. 7K. Halldórsson
  9. 34L. Róbertsson
  10. 45K. Finnbogason
  11. 9S. Hallsson

Dự bị 7

  1. 16B. Brynjólfsson ▲ 68'
  2. 27J. Arnarsson ▲ 83'
  3. 36Ó. Steinbjörnsson
  4. 5R. Wakaka
  5. 24D. Arnarsson
  6. 8F. Margeirsson
  7. 37B. Helgason
Valur (bóng đá nam) HLV: S. Tufegdzic
  1. 31Ö. Kristinsson ▼ 90'
  2. 20O. Ómarsson
  3. 21J. Pálsson
  4. 16G. Unnarsson
  5. 10K. Sigurðsson
  6. 23G. Sigurðsson
  7. 6B. Antonsson
  8. 8J. Jónsson ▼ 89'
  9. 7A. Jóhannsson ▼ 82'
  10. 9P. Pedersen
  11. 14A. Skoglund

Dự bị 7

  1. 17L. Heimisson ▲ 82'
  2. 12T. Haraldsson ▲ 89'
  3. 25S. Ágústsson ▲ 90'
  4. 19O. Kjartansson
  5. 33H. Catano
  6. 5E. Sigurbjörnsson
  7. 71Ó. Finsen

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

33Trận đấu45
51Ghi được116
61Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận2.58
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu