Vestri (bóng đá nam) vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 1-5 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, KR Reykjavík thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 5
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- WDWDL KR Reykjavík
- 16' 0-1 G. Tryggvason · M. Praest
- 18' G. Kjeldsen
- 37' A. Kralj
- 37' L. Rae
- 45'+4 G. Tryggvason
- 45' 0-2 E. Saebjornsson · A. Sigurdarson
- HT0-2
- 46' ▲ P. Bjarnason ▼ V. Tufegdzic
- 47' 0-3 G. Tryggvason
- 51' F. Palmason
- 53' A. Hlynsson · G. Hauksson 1-3
- 54' 1-4 E. Saebjornsson · L. Rae
- 55' ▲ A. Cosic ▼ G. Tryggvason
- 57' J. Pedersen
- 58' ▲ E. Duah ▼ G. Hauksson
- 58' ▲ E. Gardarsson ▼ M. Hansen
- 60' A. Cosic
- 64' 1-5 L. Rae · A. Sigurdarson
- 69' ▲ G. Svavarsson ▼ E. Sigurbjornsson
- 72' D. Montiel
- 72' ▲ S. Fall ▼ T. Phete
- 73' ▲ A. Thordarson ▼ A. Albertsson
- 77' S. Fall
- 78' P. Bjarnason
- 80' A. Sigurdarson
- 90' G. Svavarsson
- FT1-5
Đội hình
- 12G. Smit
- 2M. Hansen ▼ 58'
- 32E. Sigurbjornsson ▼ 69'
- 40G. Kjeldsen
- 3A. Kralj
- 6G. Hauksson ▼ 58'
- 28J. Pedersen
- 5T. Phete ▼ 72'
- 10D. Montiel
- 8A. Hlynsson
- 7V. Tufegdzic ▼ 46'
Dự bị 9
- 1B. Schubert
- 9P. Bjarnason ▲ 46'
- 13A. Johannsson
- 15G. Svavarsson ▲ 69'
- 18M. Hagbardsson
- 19E. Duah ▲ 58'
- 22E. Gardarsson ▲ 58'
- 29J. Selven
- 77S. Fall ▲ 72'
- 12H. Georgsson
- 28H. Sigurdsson
- 4M. Akoto
- 7F. Palmason
- 21G. Eyjolfsson
- 29A. Albertsson ▼ 73'
- 17L. Rae
- 16M. Praest
- 10G. Tryggvason ▼ 55'
- 11A. Sigurdarson
- 9E. Saebjornsson
Dự bị 9
- 1A. Olafsson
- 3J. Juliusson
- 15G. Gudbrandsson
- 19A. Cosic ▲ 55'
- 20A. Andrason
- 22A. Thordarson ▲ 73'
- 25J. Sigurdsson
- 27R. Hlynsson
- 37S. Geirsson
Thống kê
07
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
45Ghi được107
63Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận2.68
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai55