Vestri (bóng đá nam) vs KR Reykjavík
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 2-0 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, KR Reykjavík thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- WDWDL KR Reykjavík
- 20' P. Bjarnason · E. Garðarsson 1-0
- 45'+2 E. Garðarsson · B. Warén 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Pálmason ▼ G. Guðbrandsson
- 51' E. Gardarsson
- 56' ▲ J. Gertsen ▼ M. Hansen
- 70' ▲ J. Pedersen ▼ S. Songani
- 70' ▲ D. Ásgeirsson ▼ P. Bjarnason
- 77' A. Hauksson
- 81' ▲ E. Wöhler ▼ A. Hauksson
- 83' ▲ E. Baldvinsson ▼ G. Svavarsson
- 86' G. Kjeldsen
- 88' W. Eskelinen
- 90' B. Waren
- FT2-0
Đội hình
- 30W. Eskelinen
- 32E. Sigurbjörnsson
- 2M. Hansen ▼ 56'
- 22E. Garðarsson
- 40G. Kjeldsen
- 23S. Songani ▼ 70'
- 11B. Warén
- 4F. Gbadamosi
- 6I. Baldé
- 15G. Svavarsson ▼ 83'
- 19P. Bjarnason ▼ 70'
Dự bị 7
- 20J. Gertsen ▲ 56'
- 28J. Pedersen ▲ 70'
- 8D. Ásgeirsson ▲ 70'
- 3E. Baldvinsson ▲ 83'
- 14I. Jugo
- 16Í. Helgason
- 1B. Schubert
- 12G. Smit
- 3A. Andrésson
- 25J. Sigurðsson
- 16E. Bjarnason
- 23A. Sigurjónsson
- 11A. Sigurðarson
- 6A. Hauksson ▼ 81'
- 15G. Guðbrandsson ▼ 46'
- 17L. Rae
- 4J. Bjarnason
- 9B. Andrésson
Dự bị 7
- 7F. Pálmason ▲ 46'
- 19E. Wöhler ▲ 81'
- 1S. Ingólfsson
- 45H. Guðmundsson
- 26A. Pálmason
- 30R. Gunnarsson
- 20S. Ingimarsson
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
40Ghi được92
66Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận2.42
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai48