KR Reykjavík vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 2-1 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 4, hòa 3, Vestri (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
- Sân vận động
- AVIS völlurinn, Reykjavík
- Phong độ
- WDWDL KR Reykjavík
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 28' V. Tufegdzic
- 31' A. Albertsson
- 37' T. Phete
- 42' 0-1 D. Jonsson · T. Phete
- 43' ▲ M. Hansen ▼ T. Phete
- HT0-1
- 55' J. Pedersen
- 57' ▲ E. Duah ▼ V. Tufegdzic
- 70' ▲ A. Sigurjonsson ▼ J. Bjarnason
- 70' ▲ A. Andrason ▼ G. Tryggvason
- 75' ▲ S. Fall ▼ G. Hauksson
- 77' E. Saebjornsson · A. Andrason 1-1
- 78' E. Sigurbjornsson
- 86' E. Duah
- 88' A. Andrason · A. Sigurjonsson 2-1
- 89' A. Andrason
- 90' F. Gbadamosi
- 90'+5 E. Saebjornsson
- FT2-1
Đội hình
- 12H. Georgsson
- 22A. Thordarson
- 7F. Palmason
- 28H. Sigurdsson
- 21G. Eyjolfsson
- 29A. Albertsson
- 16M. Praest
- 4J. Bjarnason ▼ 70'
- 11A. Sigurdarson
- 10G. Tryggvason ▼ 70'
- 9E. Saebjornsson
Dự bị 9
- 19T. Arnorsson
- 1S. Ingolfsson
- 90H. Tryggvason
- 15G. Gudbrandsson
- 37A. Gunnarsson
- 27R. Hlynsson
- 23A. Sigurjonsson ▲ 70'
- 18O. Thorlacius
- 20A. Andrason ▲ 70'
- 12G. Smit
- 6G. Hauksson ▼ 75'
- 3A. Kralj
- 40G. Kjeldsen
- 5T. Phete ▼ 43'
- 28J. Pedersen
- 32E. Sigurbjornsson
- 4F. Gbadamosi
- 7V. Tufegdzic ▼ 57'
- 10D. Montiel
- 8D. Jonsson
Dự bị 7
- 1B. Schubert
- 22E. Gardarsson
- 2M. Hansen ▲ 43'
- 15G. Svavarsson
- 77S. Fall ▲ 75'
- 19E. Duah ▲ 57'
- 23S. Songani
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
107Ghi được45
83Thủng lưới63
2.68Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn16
55Hiệp hai21