Vestri (bóng đá nam)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
KR Reykjavík

Vestri (bóng đá nam) vs KR Reykjavík

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 1-1 KR Reykjavík tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 3, KR Reykjavík thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 21
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
WDWDL KR Reykjavík
  1. 18' V. Tufegdzic · D. Montiel 1-0
  2. 43' G. Smit
  3. 44' 1-1 A. Albertsson
  4. HT1-1
  5. 52' V. Tufegdzic
  6. 59' F. Gbadamosi
  7. 70' G. Svavarsson A. Kralj
  8. 70' J. Selven A. Hlynsson
  9. 72' A. Thordarson M. Praest
  10. 76' A. Sigurjonsson M. Akoto
  11. 84' E. Duah V. Tufegdzic
  12. 85' B. Eydal D. Montiel
  13. 88' G. Gudbrandsson A. Cosic
  14. FT1-1

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: Davíð Smári Lamude
  1. 12G. Smit
  2. 6G. Hauksson
  3. 3A. Kralj ▼ 70'
  4. 40G. Kjeldsen
  5. 32E. Sigurbjornsson
  6. 5T. Phete
  7. 8A. Hlynsson ▼ 70'
  8. 4F. Gbadamosi
  9. 7V. Tufegdzic ▼ 84'
  10. 28J. Pedersen
  11. 10D. Montiel ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1B. Schubert
  2. 22E. Gardarsson
  3. 2M. Hansen
  4. 15G. Svavarsson ▲ 70'
  5. 14B. Eydal ▲ 85'
  6. 19E. Duah ▲ 84'
  7. 29J. Selven ▲ 70'
KR Reykjavík HLV: Óskar Hrafn Þorvaldsson
  1. 12H. Georgsson
  2. 4M. Akoto ▼ 76'
  3. 3J. Juliusson
  4. 29A. Albertsson
  5. 7F. Palmason
  6. 21G. Eyjolfsson
  7. 45G. Gudmundsson
  8. 6A. Sigurdarson
  9. 16M. Praest ▼ 72'
  10. 77O. Kjartansson
  11. 19A. Cosic ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 1A. Olafsson
  2. 15G. Gudbrandsson ▲ 88'
  3. 28H. Sigurdsson
  4. 5B. Styrmisson
  5. 22A. Thordarson ▲ 72'
  6. 27R. Hlynsson
  7. 30S. Karason
  8. 14A. Palmason
  9. 23A. Sigurjonsson ▲ 76'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
45Ghi được107
63Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận2.68
10Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu