KR Reykjavík vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: KR Reykjavík 2-2 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KR Reykjavík thắng 4, hòa 3, Vestri (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- KR-völlur, Reykjavík
- Phong độ
- DWDLW KR Reykjavík
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 40' A. Albertsson
- 45' A. Sigurjónsson · G. Guðbrandsson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Songani ▼ V. Tufegdžić
- 52' F. Palmason
- 56' G. Gudbrandsson
- 63' ▲ I. Baldé ▼ G. Svavarsson
- 63' ▲ J. Pedersen ▼ F. Gbadamosi
- 64' 1-1 A. Bjarnason · S. Songani
- 67' B. Andrésson · A. Sigurjónsson 2-1
- 72' ▲ A. Hauksson ▼ E. Bjarnason
- 75' ▲ S. Fall ▼ E. Garðarsson
- 77' S. Songani
- 79' 2-2 G. Kjeldsen · B. Warén
- 90' ▲ E. Wöhler ▼ B. Andrésson
- FT2-2
Đội hình
- 12G. Smit
- 2Á. Þórðarson
- 7F. Pálmason
- 25J. Sigurðsson
- 16E. Bjarnason ▼ 72'
- 23A. Sigurjónsson
- 29A. Albertsson
- 15G. Guðbrandsson
- 17L. Rae
- 4J. Bjarnason
- 9B. Andrésson ▼ 90'
Dự bị 7
- 6A. Hauksson ▲ 72'
- 19E. Wöhler ▲ 90'
- 30R. Gunnarsson
- 45H. Guðmundsson
- 26A. Pálmason
- 13A. Arnarsson
- 47Ó. Bjarkason
- 1B. Schubert
- 32E. Sigurbjörnsson
- 2M. Hansen
- 22E. Garðarsson ▼ 75'
- 40G. Kjeldsen
- 11B. Warén
- 4F. Gbadamosi ▼ 63'
- 17G. Hauksson
- 15G. Svavarsson ▼ 63'
- 9A. Bjarnason
- 7V. Tufegdžić ▼ 46'
Dự bị 7
- 23S. Songani ▲ 46'
- 6I. Baldé ▲ 63'
- 28J. Pedersen ▲ 63'
- 77S. Fall ▲ 75'
- 20J. Gertsen
- 14I. Jugo
- 33P. Duda
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu34
92Ghi được40
73Thủng lưới66
2.42Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai20