Vestri (bóng đá nam) vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 0-4 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 4, ÍA Akranes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 1
- Phong độ
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- WWDDW ÍA Akranes
- 35' R. Sigurjonsson
- 39' ▲ S. Fall ▼ F. Gbadamosi
- 44' G. Unnarsson
- 44' T. Phete
- HT0-0
- 49' 0-1 G. Unnarsson
- 58' 0-2 V. Jonsson11m
- 60' ▲ E. Duah ▼ V. Tufegdzic
- 67' ▲ G. Leosson ▼ M. Vardic
- 75' 0-3 B. Berndsen
- 76' ▲ G. Svavarsson ▼ A. Kralj
- 76' ▲ J. Selven ▼ T. Phete
- 79' ▲ S. Thorsteinsson ▼ O. Stefansson
- 79' 0-4 H. Haraldsson
- 83' J. Pedersen
- 90'+3 ▲ A. Hafsteinsson ▼ I. Gudjonsson
- FT0-4
Đội hình
- 12G. Smit
- 6G. Hauksson
- 3A. Kralj ▼ 76'
- 4F. Gbadamosi ▼ 39'
- 40G. Kjeldsen
- 5T. Phete ▼ 76'
- 8A. Hlynsson
- 32E. Sigurbjornsson
- 28J. Pedersen
- 10D. Montiel
- 7V. Tufegdzic ▼ 60'
Dự bị 7
- 1B. Schubert
- 2M. Hansen
- 15G. Svavarsson ▲ 76'
- 19E. Duah ▲ 60'
- 22E. Gardarsson
- 29J. Selven ▲ 76'
- 77S. Fall ▲ 39'
- 1A. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 16R. Sigurjonsson
- 5B. Berndsen
- 3J. Vall
- 19M. Vardic ▼ 67'
- 17G. Unnarsson
- 20I. Gudjonsson ▼ 90'
- 7H. Haraldsson
- 22O. Stefansson ▼ 79'
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 4H. Jonsson
- 8A. Hafsteinsson ▲ 90'
- 10S. Thorsteinsson ▲ 79'
- 11B. Burknason
- 15G. Gunnarsson
- 18G. Leosson ▲ 67'
- 27B. Atlason
- 33A. Agustsson
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
45Ghi được60
63Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31