Vestri (bóng đá nam)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ÍA Akranes

Vestri (bóng đá nam) vs ÍA Akranes

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 0-0 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 7 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 4, ÍA Akranes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
WWDDW ÍA Akranes
  1. 24' F. Gbadamosi
  2. HT0-0
  3. 60' V. Tufegdzic
  4. 75' H. Jonsson
  5. 77' S. Fall
  6. 79' I. Sigurðsson H. Harðarson
  7. 81' S. Songani
  8. 82' G. Hauksson
  9. 86' Á. Finnbogason H. Haraldsson
  10. 90'+3 H. Hilmarsson H. Jónsson
  11. FT0-0

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: D. Lamude
  1. 30W. Eskelinen
  2. 32E. Sigurbjörnsson
  3. 2M. Hansen
  4. 77S. Fall
  5. 40G. Kjeldsen
  6. 23S. Songani
  7. 11B. Warén
  8. 4F. Gbadamosi
  9. 17G. Hauksson
  10. 15G. Svavarsson
  11. 7V. Tufegdžić

Dự bị 7

  1. 26F. Hjaltason
  2. 3E. Baldvinsson
  3. 16Í. Helgason
  4. 1P. Duda
  5. 5A. Norest
  6. 8D. Ásgeirsson
  7. 22E. Garðarsson
ÍA Akranes HLV: J. Hauksson
  1. 1Á. Einarsson
  2. 13E. Sandberg
  3. 4H. Jónsson ▼ 90'
  4. 6O. Stefánsson
  5. 5A. Hjörleifsson
  6. 19M. Vardić
  7. 10S. Þorsteinsson
  8. 22Á. Heimisson
  9. 77H. Haraldsson ▼ 86'
  10. 9V. Jónsson
  11. 11H. Harðarson ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 17I. Sigurðsson ▲ 79'
  2. 7Á. Finnbogason ▲ 86'
  3. 23H. Hilmarsson ▲ 90'
  4. 31D. Hodžić
  5. 20Í. Guðjónsson
  6. 18G. Leósson
  7. 26M. Gunnarsson

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Breidablik
22 53 - 28 +25 49
2
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 68 - 33 +35 59
3
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 33 +20 38
5
ÍA Akranes
27 49 - 47 +2 37
5
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 35 +5 34
6
FH hafnarfjordur
22 39 - 38 +1 33
7
Knattspyrnufélagið Fram
22 31 - 32 -1 27
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 32 - 38 -6 27
9
KR Reykjavík
22 35 - 46 -11 21
10
HK Kopavogur
22 26 - 56 -30 20
11
Vestri (bóng đá nam)
22 22 - 43 -21 18
12
Fylkir
22 26 - 51 -25 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
40Ghi được70
66Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu