Vestri (bóng đá nam)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ÍA Akranes

Vestri (bóng đá nam) vs ÍA Akranes

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 0-2 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 1, hòa 4, ÍA Akranes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 13
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
WWDDW ÍA Akranes
  1. 15' E. Sandberg
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 I. Gudjonsson
  4. 57' O. Stefansson
  5. 66' 0-2 G. Unnarsson · V. Jonsson
  6. 67' V. Tufegdzic D. Jonsson
  7. 67' G. E. Gislason J. G. Unnarsson
  8. 70' V. Tufegdzic
  9. 79' G. Svavarsson A. Kralj
  10. 79' S. Songani T. Phete
  11. 79' S. Fall G. Hauksson
  12. 83' E. Duah D. Montiel
  13. 88' B. Berndsen A. Agustsson
  14. 90'+2 G. Leosson O. Stefansson
  15. FT0-2

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: Davíð Smári Lamude
  1. 12G. Smit
  2. 32E. Sigurbjornsson
  3. 3A. Kralj ▼ 79'
  4. 40G. Kjeldsen
  5. 4F. Gbadamosi
  6. 2M. Hansen
  7. 28J. Pedersen
  8. 6G. Hauksson ▼ 79'
  9. 8D. Jonsson ▼ 67'
  10. 5T. Phete ▼ 79'
  11. 10D. Montiel ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1B. Schubert
  2. 7V. Tufegdzic ▲ 67'
  3. 15G. Svavarsson ▲ 79'
  4. 19E. Duah ▲ 83'
  5. 22E. Gardarsson
  6. 23S. Songani ▲ 79'
  7. 77S. Fall ▲ 79'
ÍA Akranes
  1. 1A. Einarsson
  2. 33A. Agustsson ▼ 88'
  3. 4H. Jonsson
  4. 6O. Stefansson ▼ 90'
  5. 13E. Sandberg
  6. 17G. Unnarsson ▼ 67'
  7. 22O. Stefansson ▼ 90'
  8. 16R. Sigurjonsson
  9. 20I. Gudjonsson
  10. 7H. Haraldsson
  11. 9V. Jonsson

Dự bị 9

  1. 12J. S. Simonarson
  2. 5B. Berndsen ▲ 88'
  3. 15G. Gunnarsson
  4. 18G. Leosson ▲ 90'
  5. 24R. Vifilsson
  6. 27B. Atlason
  7. 66G. E. Gislason J. ▲ 67'
  8. 77J. Hauksson
  9. 87S. Ellertsson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
45Ghi được60
63Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu