ÍA Akranes vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 0-2 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 5, hòa 4, Vestri (bóng đá nam) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 3
- Sân vận động
- Akraneshöllin, Akranes
- Phong độ
- WWDDW ÍA Akranes
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 22' J. Pedersen
- 29' 0-1 D. Montiel · D. Jonsson
- 41' 0-2 D. Jonsson · D. Montiel
- HT0-2
- 46' M. Vardic
- 46' ▲ G. Hauksson ▼ V. Tufegdzic
- 65' G. Hauksson
- 71' ▲ A. Hafsteinsson ▼ R. Sigurjonsson
- 71' ▲ G. Unnarsson ▼ O. Stefansson
- 76' ▲ E. Duah ▼ D. Montiel
- 76' ▲ S. Songani ▼ J. Pedersen
- 84' G. Kjeldsen
- 86' ▲ T. Phete ▼ D. Jonsson
- 86' ▲ K. Grauberg ▼ F. Gbadamosi
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 3J. Vall
- 13E. Sandberg
- 66G. E. Gislason J.
- 4H. Jonsson
- 6O. Stefansson ▼ 71'
- 16R. Sigurjonsson ▼ 71'
- 19M. Vardic
- 10S. Thorsteinsson
- 9V. Jonsson
- 22O. Stefansson ▼ 71'
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 8A. Hafsteinsson ▲ 71'
- 15G. Gunnarsson
- 17G. Unnarsson ▲ 71'
- 18G. Leosson
- 20I. Gudjonsson
- 25L. Hjaltested
- 28B. Samuelsson
- 77B. Atlason
- 12G. Smit
- 77S. Fall
- 2M. Hansen
- 3A. Kralj
- 40G. Kjeldsen
- 32E. Sigurbjornsson
- 28J. Pedersen ▼ 76'
- 4F. Gbadamosi ▼ 86'
- 7V. Tufegdzic ▼ 46'
- 10D. Montiel ▼ 76'
- 8D. Jonsson ▼ 86'
Dự bị 7
- 1B. Schubert
- 5T. Phete ▲ 86'
- 6G. Hauksson ▲ 46'
- 17G. Einarsson
- 19E. Duah ▲ 76'
- 23S. Songani ▲ 76'
- 29K. Grauberg ▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
36Trận đấu38
60Ghi được45
69Thủng lưới63
1.67Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21