Thór / KA
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
ÍBV (bóng đá nam)

Thór / KA vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 3-3 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 3, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 15
Phong độ
WLLDL Thór / KA
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 15' 0-1 K. Sigurlásdóttir
  2. 16' H. Thomasphản lưới 1-1
  3. 34' J. Hjorvarsdottir
  4. HT1-1
  5. 46' T. Óðinsdóttir H. Kallmaier
  6. 47' 1-2 M. Wolfbauer
  7. 58' T. McCarty H. Jónsdóttir
  8. 67' S. Jessen 2-2
  9. 69' 2-3 K. Sigurlásdóttir
  10. 72' Í. Sigtryggsdóttir K. Hjálmarsdóttir
  11. 78' I. R. Gunnarsdottir
  12. 81' S. Sigursveinsdóttir V. Zaičikova
  13. 85' S. Jessen 3-3
  14. 87' Yellow Card
  15. FT3-3

Đội hình

Thór / KA HLV: J. Jónsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 4A. Eiríksdóttir
  3. 6U. Stefánsdóttir
  4. 23I. Gunnarsdóttir
  5. 10S. Jessen
  6. 28A. Pálsdóttir
  7. 16J. Hjörvarsdóttir
  8. 27K. Hjálmarsdóttir ▼ 72'
  9. 15H. Jónsdóttir ▼ 58'
  10. 7M. Árnadóttir
  11. 17M. Grós

Dự bị 7

  1. 14T. McCarty ▲ 58'
  2. 26Í. Sigtryggsdóttir ▲ 72'
  3. 2A. Helgadóttir
  4. 5S. Snorradóttir
  5. 21K. Kristinsdóttir
  6. 25S. Jóhannsdóttir
  7. 18A. Árnadóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: J. Glenn
  1. 30A. Scheving
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 18H. Thomas
  4. 19Þ. Ólafsdóttir
  5. 9K. Sigurlásdóttir
  6. 23H. Kallmaier ▼ 46'
  7. 13S. Voitāne
  8. 17V. Zaičikova ▼ 81'
  9. 8A. Hussen
  10. 14O. Ševcova
  11. 10M. Wolfbauer

Dự bị 7

  1. 6T. Óðinsdóttir ▲ 46'
  2. 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 81'
  3. 1L. Boandă
  4. 28E. Harðardóttir
  5. 22R. Gústafsdóttir
  6. 2G. Geirsdóttir
  7. 27E. Davíðsdóttir

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
17 50 - 9 +41 42
2
Stjarnan (bóng đá nam) W
17 41 - 16 +25 34
3
Breidablik W
17 39 - 10 +29 33
4
Thróttur Reykjavík W
17 34 - 22 +12 28
5
Selfoss W
17 23 - 16 +7 28
6
ÍBV (bóng đá nam)
17 24 - 28 -4 26
7
Thór / KA
17 23 - 44 -21 17
8
Keflavík W
17 21 - 35 -14 16
9
Afturelding W
17 17 - 47 -30 12
10
KR Reykjavík
17 17 - 62 -45 7

So sánh

18Trận đấu18
25Ghi được27
47Thủng lưới28
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu