ÍBV (bóng đá nam)
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Thór / KA

ÍBV (bóng đá nam) vs Thór / KA

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-2 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 2, Thór / KA thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 1
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Trọng tài
G. Friðbertsson
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
WLLDL Thór / KA
  1. 11' D. Pridham 1-0
  2. 30' S. Nabweteme C. Kennedy
  3. HT1-0
  4. 66' 1-1 H. Jónsdóttir
  5. 81' 1-2 K. Sigurgeirsdóttir
  6. 85' Þ. Stefánsdóttir V. Zaičikova
  7. FT1-2

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: A. Ólafsson
  1. 1A. Scheving
  2. 20L. Hinds
  3. 3J. Sveinsdóttir
  4. 24H. Jónsdóttir
  5. 2R. Magnúsdóttir
  6. 23H. Kallmaier
  7. 17V. Zaičikova ▼ 85'
  8. 10C. Sigurðardóttir
  9. 14O. Ševcova
  10. 9K. Sigurz
  11. 8D. Pridham

Dự bị 7

  1. 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 85'
  2. 11B. Sigursteinsdóttir
  3. 26E. Spruntule
  4. 4J. Sigurðardóttir
  5. 22L. Osiņina
  6. 12S. Ódinsdóttir
  7. 6T. Óðinsdóttir
Thór / KA HLV: A. Albertsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 24H. Hannesdóttir
  3. 9S. Sigurðardóttir
  4. 22H. Ingvarsdóttir
  5. 27J. Hjörvarsdóttir
  6. 8S. Aðalsteinsdóttir
  7. 20A. Kristinsdóttir
  8. 15H. Jónsdóttir
  9. 6K. Sigurgeirsdóttir
  10. 17M. Grós
  11. 13C. Kennedy ▼ 30'

Dự bị 5

  1. 10S. Nabweteme ▲ 30'
  2. 14M. Smith
  3. 25I. Gunnarsdóttir
  4. 12S. Jóhannsdóttir
  5. 26S. Snorradóttir

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
33Ghi được18
40Thủng lưới23
1.83Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu