ÍBV (bóng đá nam)
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Thór / KA

ÍBV (bóng đá nam) vs Thór / KA

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-0 Thór / KA tại Úrvalsdeild Women, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 2, Thór / KA thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 11
Sân vận động
Hásteinsvöllur, Vestmannaeyjar
Trọng tài
B. Bragadóttir
Phong độ
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
WLLDL Thór / KA
  1. 30' E. Spruntule G. Hancock
  2. HT0-0
  3. 46' Þ. Stefánsdóttir H. Jónsdóttir
  4. 70' S. Sigurðardóttir M. Gotta
  5. 74' B. Baldursdóttir M. Árnadóttir
  6. 81' S. Aðalsteinsdóttir H. Viðarsdóttir
  7. 84' K. Miksone 1-0
  8. 89' S. Sigursveinsdóttir H. Kallmaier
  9. FT1-0

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: Andri Ólafsson
  1. 1A. Scheving
  2. 3J. Sveinsdóttir
  3. 24H. Jónsdóttir ▼ 46'
  4. 2R. Magnúsdóttir
  5. 21G. Hancock ▼ 30'
  6. 10F. Kara
  7. 23H. Kallmaier ▼ 89'
  8. 19K. Miksone
  9. 14O. Ševcova
  10. 8K. Sigurdz
  11. 5M. Watford

Dự bị 7

  1. 26E. Spruntule ▲ 30'
  2. 7Þ. Stefánsdóttir ▲ 46'
  3. 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 89'
  4. 6T. Óðinsdóttir
  5. 30G. Geirsdóttir
  6. 9I. Ingadóttir
  7. 11S. Dröfn Rikharðsdóttir
Thór / KA HLV: Andri Albertsson
  1. 1L. Allen
  2. 11A. Ásgrímsdóttir
  3. 24H. Hannesdóttir
  4. 25H. Viðarsdóttir ▼ 81'
  5. 22H. Ingvarsdóttir
  6. 13J. Hjörvarsdóttir
  7. 3M. Gotta ▼ 70'
  8. 15Hulda Jónsdóttir ▼ 46'
  9. 7M. Árnadóttir ▼ 74'
  10. 6K. Sigurgeirsdóttir
  11. 17M. Gros

Dự bị 4

  1. 9S. Sigurðardóttir ▲ 70'
  2. 4B. Baldursdóttir ▲ 74'
  3. 27S. Aðalsteinsdóttir ▲ 81'
  4. 16G. Guillén

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik W
15 66 - 3 +63 42
2
Valur W
16 43 - 11 +32 40
3
Selfoss W
16 24 - 20 +4 22
4
Fylkir W
15 22 - 29 -7 21
5
Thróttur Reykjavík W
16 28 - 34 -6 18
6
Stjarnan (bóng đá nam) W
16 25 - 34 -9 18
7
Thór / KA
16 20 - 37 -17 18
8
ÍBV (bóng đá nam)
16 16 - 39 -23 17
9
FH
16 19 - 35 -16 16
10
KR Reykjavík
14 15 - 36 -21 10

So sánh

16Trận đấu16
16Ghi được20
39Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu