Thór / KA vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 4-0 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 3, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Úrvalsdeild Women · Vòng 2
- Sân vận động
- Þórsvöllur, Akureyri
- Trọng tài
- G. Einarsson
- Phong độ
- WLLDL Thór / KA
- DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
- 18' M. Árnadóttir 1-0
- 21' A. Ásgrímsdóttir 2-0
- 32' M. Árnadóttir 3-0
- 42' ▲ D. Tolmais ▼ K. Miksone
- 45'+3 K. Sigurgeirsdóttir 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ H. Hannesdóttir ▼ H. Ingvarsdóttir
- 46' ▲ B. Vilbergsdóttir ▼ J. Sveinsdóttir
- 56' ▲ S. Sigursveinsdóttir ▼ K. Sigurdz
- 79' ▲ L. Einarsdóttir ▼ G. Guillén
- 79' ▲ S. Aðalsteinsdóttir ▼ B. Baldursdóttir
- 90' ▲ S. Sigurðardóttir ▼ J. Hjörvarsdóttir
- 90' ▲ R. Stefánsdóttir ▼ M. Árnadóttir
- FT4-0
Đội hình
- 12H. Jóhannsdóttir
- 11A. Ásgrímsdóttir
- 16G. Guillén ▼ 79'
- 25H. Viðarsdóttir
- 4B. Baldursdóttir ▼ 79'
- 22H. Ingvarsdóttir ▼ 46'
- 13J. Hjörvarsdóttir ▼ 90'
- 15Hulda Jónsdóttir
- 7M. Árnadóttir ▼ 90'
- 6K. Sigurgeirsdóttir
- 17M. Gros
Dự bị 7
- 24H. Hannesdóttir ▲ 46'
- 8L. Einarsdóttir ▲ 79'
- 27S. Aðalsteinsdóttir ▲ 79'
- 9S. Sigurðardóttir ▲ 90'
- 10R. Stefánsdóttir ▲ 90'
- 1L. Allen
- 18M. Ólafsdóttir
- 1A. Scheving
- 26E. Spruntule
- 3J. Sveinsdóttir ▼ 46'
- 24H. Jónsdóttir
- 16G. Hancock
- 10F. Kara
- 23H. Kallmaier
- 19K. Miksone ▼ 42'
- 4O. Ševcova
- 8K. Sigurdz ▼ 56'
- 5M. Watford
Dự bị 7
- 9D. Tolmais ▲ 42'
- 22B. Vilbergsdóttir ▲ 46'
- 15S. Sigursveinsdóttir ▲ 56'
- 2R. Magnúsdóttir
- 6T. Óðinsdóttir
- 7Þ. Stefánsdóttir
- 30G. Geirsdóttir
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 66 - 3 | +63 | 42 | |
| 2 | 16 | 43 - 11 | +32 | 40 | |
| 3 | 16 | 24 - 20 | +4 | 22 | |
| 4 | 15 | 22 - 29 | -7 | 21 | |
| 5 | 16 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 6 | 16 | 25 - 34 | -9 | 18 | |
| 7 | 16 | 20 - 37 | -17 | 18 | |
| 8 | 16 | 16 - 39 | -23 | 17 | |
| 9 | 16 | 19 - 35 | -16 | 16 | |
| 10 | 14 | 15 - 36 | -21 | 10 |
So sánh
16Trận đấu16
20Ghi được16
37Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai9