Thór / KA
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ÍBV (bóng đá nam)

Thór / KA vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Thór / KA 1-1 ÍBV (bóng đá nam) tại Úrvalsdeild Women, 11 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Thór / KA thắng 3, hòa 2, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Úrvalsdeild Women · Vòng 10
Trọng tài
V. Thórarinsson
Phong độ
WLLDL Thór / KA
DLWLL ÍBV (bóng đá nam)
  1. 35' D. B. Pridham
  2. HT0-0
  3. 48' C. Kennedy 1-0
  4. 54' S. L. Sigurdardottir
  5. 63' H. Jónsdóttir C. Kennedy
  6. 64' R. Magnúsdóttir T. Óðinsdóttir
  7. 66' 1-1 H. Kallmaier
  8. 75' Í. Sigtryggsdóttir M. Árnadóttir
  9. 80' A. Stefánsdóttir S. Sigurðardóttir
  10. 90'+2 H. Jónsdóttir V. Zaičikova
  11. FT1-1

Đội hình

Thór / KA HLV: A. Albertsson
  1. 1H. Jóhannsdóttir
  2. 11A. Ásgrímsdóttir
  3. 24H. Hannesdóttir
  4. 9S. Sigurðardóttir ▼ 80'
  5. 22H. Ingvarsdóttir
  6. 16J. Hjörvarsdóttir
  7. 8S. Aðalsteinsdóttir
  8. 7M. Árnadóttir ▼ 75'
  9. 6K. Sigurgeirsdóttir
  10. 17M. Grós
  11. 13C. Kennedy ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 15H. Jónsdóttir ▲ 90'
  2. 26Í. Sigtryggsdóttir ▲ 75'
  3. 19A. Stefánsdóttir ▲ 80'
  4. 2R. Matthiasdottir
  5. 18R. Stefánsdóttir
  6. 20A. Kristinsdóttir
  7. 25S. Jóhannsdóttir
ÍBV (bóng đá nam) HLV: G. Thorvaldsson
  1. 1A. Scheving
  2. 20L. Hinds
  3. 5A. Williams
  4. 23H. Kallmaier
  5. 17V. Zaičikova ▼ 90'
  6. 10C. Sigurðardóttir
  7. 7Þ. Stefánsdóttir
  8. 6T. Óðinsdóttir ▼ 64'
  9. 14O. Ševcova
  10. 9K. Sigurz
  11. 8D. Pridham

Dự bị 6

  1. 2R. Magnúsdóttir ▲ 64'
  2. 24H. Jónsdóttir ▲ 90'
  3. 15S. Sigursveinsdóttir
  4. 27S. Einarsdóttir
  5. 28I. Ingadóttir
  6. 40H. Hjaltalín

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Valur W
18 52 - 17 +35 45
2
Breidablik W
18 59 - 27 +32 36
3
Thróttur Reykjavík W
18 36 - 34 +2 29
4
Stjarnan (bóng đá nam) W
18 23 - 27 -4 27
5
Selfoss W
18 31 - 32 -1 25
6
Thór / KA
18 18 - 23 -5 22
7
ÍBV (bóng đá nam)
18 33 - 40 -7 22
8
Keflavík W
18 16 - 26 -10 18
9
Tindastóll W
18 15 - 32 -17 14
10
Fylkir W
18 18 - 43 -25 13

So sánh

18Trận đấu18
18Ghi được33
23Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu