Tiszakecske FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Diósgyőri VTK

Tiszakecske FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 4-1 Diósgyőri VTK tại NB II, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 1, hòa 1, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 20' B. Pataki 1-0
  2. 42' 1-1 R. Farkas
  3. 45'+1 R. Farkas
  4. 45' K. Polgar · B. Sos 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' B. Bardos B. Babinszky
  7. 46' N. Krone R. Farkas
  8. 58' A. Borveto A. Benyei
  9. 69' Z. Galfi S. Bokros
  10. 69' T. Galantai L. Vass
  11. 75' B. Pataki 3-1
  12. 85' T. Takacs Myke
  13. 85' D. Balla A. Szeker
  14. 89' T. Takacs 4-1
  15. 90'+1 B. Bardos
  16. 90' D. Wirth B. Sos
  17. 90' E. Kocs-Washburn B. Pataki
  18. FT4-1

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: Csaba Pinter
  1. 22D. Esery
  2. 5M. Heil
  3. 6P. Milicz
  4. 7Myke ▼ 85'
  5. 8Lucas
  6. 13K. Polgar
  7. 17A. Szeker ▼ 85'
  8. 27A. Bodi
  9. 33J. Varga
  10. 38B. Sos ▼ 90'
  11. 77B. Pataki ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 31A. Kiss
  2. 4Z. Eger
  3. 9T. Takacs ▲ 85'
  4. 11D. Wirth ▲ 90'
  5. 19A. Gyenes
  6. 20M. Zambo
  7. 24E. Kocs-Washburn ▲ 90'
  8. 88D. Balla ▲ 85'
Diósgyőri VTK
  1. 99D. Grof
  2. 3C. Szatmari
  3. 7B. Babinszky ▼ 46'
  4. 8L. Vass ▼ 69'
  5. 10G. Molnar
  6. 20A. Benyei ▼ 58'
  7. 22S. Bokros ▼ 69'
  8. 25G. Holdampf
  9. 47M. Mucsanyi
  10. 64R. Farkas ▼ 46'
  11. 93M. Tamas

Dự bị 9

  1. 1B. Banhegyi
  2. 6B. Bardos ▲ 46'
  3. 11Z. Galfi ▲ 69'
  4. 17N. Krone ▲ 46'
  5. 18L. Kiss
  6. 19B. Szabo
  7. 21T. Galantai ▲ 69'
  8. 23A. Borveto ▲ 58'
  9. 69N. Kovalenko

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

8Trận đấu9
16Ghi được19
10Thủng lưới20
2Bàn thắng mỗi trận2.11
2Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu