Diósgyőri VTK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tiszakecske FC

Diósgyőri VTK vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 0-0 Tiszakecske FC tại NB II, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 1, Tiszakecske FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 32
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
R. Veizer
Phong độ
DLLLW Diósgyőri VTK
DWWWL Tiszakecske FC
  1. HT0-0
  2. 51' G. Jurek
  3. 57' D. Kocsis G. Jurek
  4. 57' L. Bertus Márió Németh
  5. 58' C. Vachtler B. Gyurján
  6. 67' C. Erdei
  7. 68' Z. Horváth M. Eppel
  8. 78' F. Kalmar G. Beliczky
  9. 82' A. Farkas M. Simon
  10. 85' R. Zsolnai G. Molnár
  11. 88' A. Holczer
  12. FT0-0

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. D. Póser
  2. G. Eperjesi
  3. C. Szatmári
  4. J. Hegedűs
  5. R. Keller
  6. Lucas
  7. Márió Németh ▼ 57'
  8. B. Oláh
  9. M. Eppel ▼ 68'
  10. G. Molnár ▼ 85'
  11. G. Jurek ▼ 57'

Dự bị 12

  1. D. Kocsis ▲ 57'
  2. L. Bertus ▲ 57'
  3. Z. Horváth ▲ 68'
  4. R. Zsolnai ▲ 85'
  5. B. Bárdos
  6. B. Danilović
  7. C. Belényesi
  8. D. Karan
  9. K. Polgár
  10. K. Szűcs
  11. M. Hornyák
  12. S. Bokros
Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma
  3. B. Balázs
  4. R. Csáki
  5. Z. Máté
  6. B. Gyurján ▼ 58'
  7. C. Erdei
  8. M. Kosznovszky
  9. B. Kovács
  10. G. Beliczky ▼ 78'
  11. M. Simon ▼ 82'

Dự bị 12

  1. C. Vachtler ▲ 58'
  2. F. Kalmar ▲ 78'
  3. A. Farkas ▲ 82'
  4. A. Benke
  5. A. Pal
  6. D. Kiprich
  7. E. Végső
  8. L. Marsa
  9. P. Halasi
  10. R. Csősz
  11. M. Oláh
  12. V. Pongrácz

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
81Ghi được47
59Thủng lưới83
1.62Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu