Diósgyőri VTK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tiszakecske FC

Diósgyőri VTK vs Tiszakecske FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-0 Tiszakecske FC tại NB II, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 1, Tiszakecske FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 22
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Trọng tài
B. Csonka
Phong độ
DLLLW Diósgyőri VTK
DWWWL Tiszakecske FC
  1. 34' D. Lukács11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' N. Kiss
  4. 60' A. Winkler C. Vachtler
  5. 60' B. Gyurján B. Biben
  6. 60' R. Vólent B. Zamostny
  7. 65' B. Cseke L. Bertus
  8. 65' G. Jurek N. Könyves
  9. 75' C. Erdei Á. Szekér
  10. 75' N. Geiger A. Farkas
  11. FT1-0

Đội hình

Diósgyőri VTK HLV: S. Kuznetsov
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. S. Medgyes
  4. I. Csirmaz
  5. B. Bárdos
  6. L. Bertus ▼ 65'
  7. A. Lőrinczy
  8. A. Bényei
  9. N. Könyves ▼ 65'
  10. M. Eppel
  11. D. Lukács

Dự bị 12

  1. B. Cseke ▲ 65'
  2. G. Jurek ▲ 65'
  3. Á. Viczián
  4. B. Illés
  5. D. Farkaš
  6. J. Moussango
  7. K. Szűcs
  8. M. Papp
  9. M. Radics
  10. S. Bokros
  11. V. Koman
  12. Z. Senkó
Tiszakecske FC HLV: L. Klausz
  1. B. Antal
  2. A. Farkas ▼ 75'
  3. M. Oláh
  4. C. Vachtler ▼ 60'
  5. E. Végső
  6. Z. Máté
  7. B. Balázs
  8. Á. Szekér ▼ 75'
  9. B. Biben ▼ 60'
  10. N. Kiss
  11. B. Zamostny ▼ 60'

Dự bị 8

  1. A. Winkler ▲ 60'
  2. B. Gyurján ▲ 60'
  3. R. Vólent ▲ 60'
  4. C. Erdei ▲ 75'
  5. N. Geiger ▲ 75'
  6. P. Halasi
  7. S. Major
  8. V. Pongrácz

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
86Ghi được47
41Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu