Tiszakecske FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Diósgyőri VTK

Tiszakecske FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-2 Diósgyőri VTK tại NB II, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 1, hòa 1, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 30' 0-1 A. Bényei
  2. HT0-1
  3. 46' B. Gyurján N. Farkas
  4. 46' Z. Lovas A. Lovas
  5. 46' A. Szőke M. Radics
  6. 46' 0-2 A. Bényei
  7. 62' Á. Szekér B. Zamostny
  8. 62' C. Vachtler A. Winkler
  9. 69' M. Eppel D. Lukács
  10. 69' V. Koman A. Bényei
  11. 70' R. Vólent Z. Horváth
  12. 74' A. Szoke
  13. 74' G. Jurek B. Vajda
  14. 75' R. Vólent 1-2
  15. 90' V. Koman
  16. 90'+7 Á. Viczián L. Bertus
  17. FT1-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. B. Antal
  2. N. Farkas ▼ 46'
  3. E. Végső
  4. Z. Máté
  5. B. Balázs
  6. C. Erdei
  7. V. Pongrácz
  8. B. Zamostny ▼ 62'
  9. Z. Horváth ▼ 70'
  10. A. Winkler ▼ 62'
  11. A. Lovas ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Gyurján ▲ 46'
  2. Z. Lovas ▲ 46'
  3. Á. Szekér ▲ 62'
  4. C. Vachtler ▲ 62'
  5. R. Vólent ▲ 70'
  6. A. Farkas
  7. N. Kiss
  8. P. Halasi
  9. R. Csáki
Diósgyőri VTK HLV: D. Vukmir
  1. B. Danilović
  2. C. Szatmári
  3. J. Hegedűs
  4. D. Farkaš
  5. B. Bárdos
  6. L. Bertus ▼ 90'
  7. G. Holdampf
  8. M. Radics ▼ 46'
  9. A. Bényei ▼ 69'
  10. B. Vajda ▼ 74'
  11. D. Lukács ▼ 69'

Dự bị 9

  1. A. Szőke ▲ 46'
  2. M. Eppel ▲ 69'
  3. V. Koman ▲ 69'
  4. G. Jurek ▲ 74'
  5. Á. Viczián ▲ 90'
  6. B. Bánhegyi
  7. I. Csirmaz
  8. M. Papp
  9. S. Bokros

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
47Ghi được86
57Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận2.05
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu