Tiszakecske FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Diósgyőri VTK

Tiszakecske FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-2 Diósgyőri VTK tại NB II, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 1, hòa 1, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
T. Nazsa
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 3' 0-1 Z. Horváth11m
  2. 24' D. Kiprich
  3. HT0-1
  4. 46' Márió Németh D. Kocsis
  5. 51' B. Zsemlye
  6. 56' A. Pal D. Kiprich
  7. 56' E. Galacs C. Vachtler
  8. 56' V. Pongrácz N. Heffler
  9. 68' S. Szalay F. Kalmar
  10. 69' L. Bertus C. Szatmári
  11. 74' B. Olah
  12. 76' Z. Horvath
  13. 76' D. Poser
  14. 78' K. Zádori B. Kovács
  15. 79' 0-2 G. Molnár
  16. 81' M. Hornyák Z. Horváth
  17. 88' M. Olah
  18. 88' R. Csáki 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma
  3. D. Kiprich ▼ 56'
  4. A. Farkas
  5. M. Oláh
  6. C. Vachtler ▼ 56'
  7. R. Csáki
  8. N. Heffler ▼ 56'
  9. C. Erdei
  10. B. Kovács ▼ 78'
  11. F. Kalmar ▼ 68'

Dự bị 11

  1. A. Pal ▲ 56'
  2. E. Galacs ▲ 56'
  3. V. Pongrácz ▲ 56'
  4. S. Szalay ▲ 68'
  5. K. Zádori ▲ 78'
  6. A. Horváth
  7. B. Baráth
  8. E. Végső
  9. N. Farkas
  10. A. Lovas
  11. B. Gyurján
Diósgyőri VTK HLV: E. Kondás
  1. D. Póser
  2. G. Eperjesi
  3. C. Szatmári ▼ 69'
  4. J. Hegedűs
  5. S. Bokros
  6. T. Szeles
  7. B. Oláh
  8. B. Zsemlye
  9. Z. Horváth ▼ 81'
  10. G. Molnár
  11. D. Kocsis ▼ 46'

Dự bị 6

  1. Márió Németh ▲ 46'
  2. L. Bertus ▲ 69'
  3. M. Hornyák ▲ 81'
  4. G. Jurek
  5. T. Kispál
  6. V. Borsos

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
47Ghi được81
83Thủng lưới59
1.02Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu