Bekescsaba 1912 vs Kozarmisleny FC
Tỷ số chung cuộc: Bekescsaba 1912 1-2 Kozarmisleny FC tại NB II, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bekescsaba 1912 thắng 3, hòa 4, Kozarmisleny FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 29
- Sân vận động
- Kórház utcai stadion, Békéscsaba
- Phong độ
- LLLDD Bekescsaba 1912
- LLLWW Kozarmisleny FC
- 24' 0-1 R. Vajda
- 27' R. Miklo
- 31' D. Horvath
- 42' R. Vajda
- 45'+1 M. Timoteus
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Csucsanszky ▼ M. Timoteus
- 46' ▲ T. Turi ▼ V. Gazdag
- 49' B. Zamostny
- 57' G. Nagy 1-1
- 59' 1-2 R. Vajda
- 64' ▲ D. Dora ▼ B. Zamostny
- 71' T. Turi
- 74' D. Kocsis
- 74' ▲ G. Hursan ▼ B. Pinter
- 78' ▲ B. Herczeg ▼ D. Kocsis
- 80' ▲ B. Daru ▼ G. Nagy
- 81' ▲ G. Gajag ▼ K. Laszlo
- 87' A. Viczian
- FT1-2
Đội hình
- 90D. Poser
- 9R. Zsolnai
- 10K. Balla
- 19R. Miklo
- 22H. Kuzma
- 23A. Viczian
- 27N. Korodi
- 28D. Kelemen
- 40B. Pinter ▼ 74'
- 72A. Papp
- 77G. Nagy ▼ 80'
Dự bị 12
- 12J. Takacs
- 73P. Toth
- 3G. Kovacs
- 5B. Szabo
- 8D. Avramucz
- 13M. Igricz
- 17G. Hursan ▲ 74'
- 29B. Daru ▲ 80'
- 33G. Major
- 37M. Kotula
- 70K. Sarmany
- 25I. Albert
- 1I. Oroszi
- 7V. Gazdag ▼ 46'
- 12M. Timoteus ▼ 46'
- 17M. Biro
- 19K. Laszlo ▼ 81'
- 22B. Kozics
- 24D. Kocsis ▼ 78'
- 55D. Horvath
- 70B. Zamostny ▼ 64'
- 81R. Vajda
- 90D. Zsori
Dự bị 8
- 41M. Katai-Urban
- 66S. Lekai
- 5G. Gajag ▲ 81'
- 20D. Dora ▲ 64'
- 21B. Herczeg ▲ 78'
- 23D. Szalka
- 28Z. Csucsanszky ▲ 46'
- 77T. Turi ▲ 46'
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 59 | |
| 3 | 30 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 42 | -15 | 28 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
36Ghi được46
53Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai24