Kozarmisleny FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bekescsaba 1912

Kozarmisleny FC vs Bekescsaba 1912

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 3-0 Bekescsaba 1912 tại NB II, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 4, Bekescsaba 1912 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLWW Kozarmisleny FC
LLLDD Bekescsaba 1912
  1. 8' B. Babinszky 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Daru F. Borsos
  4. 55' B. Kozics11m 2-0
  5. 66' G. Nagy I. Harsanyi
  6. 66' K. Balla H. Kuzma
  7. 69' B. Babinszky11m 3-0
  8. 74' D. Dora B. Kozics
  9. 79' M. Ebot S. Bako
  10. 79' A. Nagirnyi B. Babinszky
  11. 79' R. Jelena D. Szalka
  12. 84' A. Pusztai M. Hodonicki
  13. 84' P. Pelles N. Korodi
  14. 86' V. Gazdag D. Kocsis
  15. 89' P. Pelles
  16. FT3-0

Đội hình

Kozarmisleny FC
  1. 66S. Lekai
  2. 17M. Biro
  3. 81R. Vajda
  4. 55D. Horvath
  5. 77T. Turi
  6. 22B. Kozics ▼ 74'
  7. 24D. Kocsis ▼ 86'
  8. 23D. Szalka ▼ 79'
  9. 10S. Bako ▼ 79'
  10. 8C. Mate
  11. 9B. Babinszky ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 1I. Oroszi
  2. 3D. Harsanyi
  3. 7V. Gazdag ▲ 86'
  4. 11M. Ebot ▲ 79'
  5. 13N. Lengyel
  6. 16B. Bodrogi
  7. 19E. Kocs-Washburn
  8. 20D. Dora ▲ 74'
  9. 21A. Nagirnyi ▲ 79'
  10. 28Z. Pesti
  11. 29M. Sebestyen
  12. 32R. Jelena ▲ 79'
Bekescsaba 1912
  1. 90D. Poser
  2. 16M. Hodonicki ▼ 84'
  3. 24M. Csato
  4. 3G. Kovacs
  5. 22H. Kuzma ▼ 66'
  6. 19R. Miklo
  7. 23A. Viczian
  8. 11A. Esik
  9. 10I. Harsanyi ▼ 66'
  10. 7F. Borsos ▼ 46'
  11. 27N. Korodi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12J. Takacs
  2. 6G. Nagy ▲ 66'
  3. 13M. Igricz
  4. 18A. Pusztai ▲ 84'
  5. 29B. Daru ▲ 46'
  6. 37M. Kotula
  7. 70K. Sarmany
  8. 78P. Pelles ▲ 84'
  9. 99K. Balla ▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
46Ghi được36
51Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu