Kozarmisleny FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bekescsaba 1912

Kozarmisleny FC vs Bekescsaba 1912

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 1-1 Bekescsaba 1912 tại NB II, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 4, Bekescsaba 1912 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLWW Kozarmisleny FC
LLLDD Bekescsaba 1912
  1. HT0-0
  2. 46' E. Kocs-Washburn Z. Pesti
  3. 53' A. Czekus
  4. 65' E. Kocs-Washburn
  5. 67' P. Horváth S. Major
  6. 67' K. Sármány Á. Czékus
  7. 67' N. Pintér N. Kóródi
  8. 68' N. Pinter
  9. 76' G. Maronyai R. Kővári
  10. 76' R. Vólent K. Zádori
  11. 80' B. Barkóczi B. Daru
  12. 86' 0-1 N. Pintér
  13. 88' P. Beke R. Schuszter
  14. 88' M. Hodonicki G. Kovács
  15. 90'+3 M. Csato
  16. 90'+5 K. Kirchner 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: Z. Aczél
  1. S. Lékai
  2. T. Turi
  3. D. Horváth
  4. V. Ottó
  5. E. Nagy
  6. B. Kozics
  7. S. Major ▼ 67'
  8. R. Schuszter ▼ 88'
  9. K. Kirchner
  10. B. Daru ▼ 80'
  11. Z. Pesti ▼ 46'

Dự bị 10

  1. E. Kocs-Washburn ▲ 46'
  2. P. Horváth ▲ 67'
  3. B. Barkóczi ▲ 80'
  4. P. Beke ▲ 88'
  5. B. Kiss
  6. I. Oroszi
  7. K. Ikonomou
  8. K. Lépő
  9. L. Hegedűs
  10. O. Koszovscsuk
Bekescsaba 1912 HLV: G. Brlázs
  1. D. Póser
  2. M. Csató
  3. R. Kővári ▼ 76'
  4. R. Mikló
  5. B. Szabó
  6. G. Kovács ▼ 88'
  7. H. Kuzma
  8. M. Tóth
  9. N. Kóródi ▼ 67'
  10. K. Zádori ▼ 76'
  11. Á. Czékus ▼ 67'

Dự bị 10

  1. K. Sármány ▲ 67'
  2. N. Pintér ▲ 67'
  3. G. Maronyai ▲ 76'
  4. R. Vólent ▲ 76'
  5. M. Hodonicki ▲ 88'
  6. C. Komáromi
  7. J. Uram
  8. K. Gyenti
  9. M. Hulicsár
  10. P. Pelles

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
53Ghi được39
54Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu