Bekescsaba 1912
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kozarmisleny FC

Bekescsaba 1912 vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Bekescsaba 1912 1-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bekescsaba 1912 thắng 3, hòa 4, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Kórház utcai stadion, Békéscsaba
Trọng tài
M. Zimmermann
Phong độ
LLLDD Bekescsaba 1912
LLLWW Kozarmisleny FC
  1. 16' M. Kitl
  2. 27' Z. Futó 1-0
  3. 28' R. Lukacs
  4. 35' T. Turi
  5. HT1-0
  6. 48' 1-1 B. Várkonyi
  7. 55' G. Bora
  8. 61' I. Albert
  9. 67' D. Máris P. Horváth
  10. 67' M. Farkas Z. Futó
  11. 67' N. Kóródi R. Lukács
  12. 68' M. Sagi
  13. 80' B. Károly R. Vajda
  14. 80' B. Vas B. Vogyicska
  15. 82' D. Szalai M. Hodonicki
  16. 85' B. Mágocsi Á. Czékus
  17. 88' B. Daru L. Bartha
  18. FT1-1

Đội hình

Bekescsaba 1912 HLV: G. Brlázs
  1. R. Krnács
  2. I. Albert
  3. G. Bora
  4. R. Mikló
  5. Z. Futó ▼ 67'
  6. M. Kitl
  7. P. Horváth ▼ 67'
  8. M. Hodonicki ▼ 82'
  9. R. Lukács ▼ 67'
  10. Yasin Hamed
  11. Á. Czékus ▼ 85'

Dự bị 10

  1. D. Máris ▲ 67'
  2. M. Farkas ▲ 67'
  3. N. Kóródi ▲ 67'
  4. D. Szalai ▲ 82'
  5. B. Mágocsi ▲ 85'
  6. B. Farkas
  7. K. Zádori
  8. L. Fazekas
  9. L. Zvara
  10. Á. Apró
Kozarmisleny FC HLV: G. Márton
  1. M. Somogyi
  2. M. Sági
  3. T. Turi
  4. B. Várkonyi
  5. D. Horváth
  6. G. Gajág
  7. V. Tölgyesi
  8. L. Bartha ▼ 88'
  9. P. Beke
  10. R. Vajda ▼ 80'
  11. B. Vogyicska ▼ 80'

Dự bị 9

  1. B. Károly ▲ 80'
  2. B. Vas ▲ 80'
  3. B. Daru ▲ 88'
  4. E. Nagy
  5. P. Gránicz
  6. P. Kotroczó
  7. S. Füredi
  8. S. Lékai
  9. D. Bor

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
61Ghi được48
64Thủng lưới71
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu