Bekescsaba 1912 vs Kozarmisleny FC
Tỷ số chung cuộc: Bekescsaba 1912 1-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bekescsaba 1912 thắng 3, hòa 4, Kozarmisleny FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 16
- Sân vận động
- Kórház utcai stadion, Békéscsaba
- Phong độ
- LLLDD Bekescsaba 1912
- LLLWW Kozarmisleny FC
- 14' L. Racz
- 25' 0-1 L. Rácz
- HT0-1
- 46' ▲ G. Gajág ▼ L. Rácz
- 55' ▲ Á. Czékus ▼ R. Vólent
- 55' ▲ G. Hursán ▼ H. Kuzma
- 55' ▲ N. Kóródi ▼ R. Kővári
- 61' ▲ K. Kovács ▼ M. Tóth
- 61' ▲ Z. Debreceni ▼ E. Kocs-Washburn
- 61' ▲ Z. Pesti ▼ P. Horváth
- 65' Á. Czékus 1-1
- 71' R. Miklo
- 77' ▲ B. Kiss ▼ R. Schuszter
- 77' ▲ B. Kozics ▼ V. Ottó
- 81' M. Csato
- 83' ▲ L. Fazekas ▼ I. Harsányi
- FT1-1
Đội hình
- J. Uram
- Á. Viczián
- M. Csató
- R. Kővári ▼ 55'
- R. Mikló
- K. Gyenti
- H. Kuzma ▼ 55'
- M. Tóth ▼ 61'
- M. Hodonicki
- R. Vólent ▼ 55'
- I. Harsányi ▼ 83'
Dự bị 11
- Á. Czékus ▲ 55'
- G. Hursán ▲ 55'
- N. Kóródi ▲ 55'
- K. Kovács ▲ 61'
- L. Fazekas ▲ 83'
- B. Szabó
- D. Póser
- I. Albert
- K. Sármány
- P. Pelles
- B. Ferencsik
- S. Lékai
- T. Turi
- L. Rácz ▼ 46'
- D. Horváth
- V. Ottó ▼ 77'
- S. Major
- R. Schuszter ▼ 77'
- P. Horváth ▼ 61'
- D. Cipf
- E. Kocs-Washburn ▼ 61'
- K. Kirchner
Dự bị 10
- G. Gajág ▲ 46'
- Z. Debreceni ▲ 61'
- Z. Pesti ▲ 61'
- B. Kiss ▲ 77'
- B. Kozics ▲ 77'
- I. Oroszi
- K. Lépő
- O. Koszovscsuk
- A. Lacza
- I. Átrok
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
39Ghi được53
46Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai30