Budapest Honvéd FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Soroksar

Budapest Honvéd FC vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-0 Soroksar tại NB II, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 7, hòa 2, Soroksar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DLWLW Budapest Honvéd FC
WWWWW Soroksar
  1. HT0-0
  2. 48' Z. Medgyes
  3. 55' A. Zuigeber Z. Medgyes
  4. 55' K. Kallai P. Pinte
  5. 55' E. Kovacs F. Ujvary
  6. 69' N. Kundrak K. Korozman
  7. 70' I. Pekar
  8. 72' B. Pauljevic
  9. 76' D. Lukacs
  10. 80' A. Vass I. A. Olalekan
  11. 80' Z. Galfi M. Bencze
  12. 83' K. Kantor A. Gyurcso
  13. 86' D. Gaspar A. Szamosi
  14. 88' M. Konczey O. Nagy
  15. FT0-0

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 4A. Szabo
  3. 5D. Csontos
  4. 9A. Gyurcso ▼ 83'
  5. 11S. Hangya
  6. 17P. Pinte ▼ 55'
  7. 23Z. Medgyes ▼ 55'
  8. 36F. Ujvary ▼ 55'
  9. 40A. Szamosi ▼ 86'
  10. 49B. Pauljevic
  11. 99I. Pekar

Dự bị 12

  1. 1G. Duzs
  2. 7A. Zuigeber ▲ 55'
  3. 15B. Csonka
  4. 19B. Kesztyus
  5. 21K. Varga
  6. 35D. Gaspar ▲ 86'
  7. 42T. Balazs
  8. 47T. Szabo
  9. 71K. Kantor ▲ 83'
  10. 72K. Kallai ▲ 55'
  11. 75E. Kovacs ▲ 55'
  12. 77B. Varga
Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 33L. Ori
  2. 19D. Lukacs
  3. 22C. Lakatos
  4. 4A. Kekesi
  5. 25O. Nagy ▼ 88'
  6. 24M. Bencze ▼ 80'
  7. 27A. Bagi
  8. 11K. Kobol
  9. 7K. Korozman ▼ 69'
  10. 3I. A. Olalekan ▼ 80'
  11. 20B. Lovrencsics

Dự bị 12

  1. 31A. Holczer
  2. 18M. Konczey ▲ 88'
  3. 55G. Bora
  4. 17D. Gagyor
  5. 66K. Horvath
  6. 12B. Bogdan
  7. 8A. Vass ▲ 80'
  8. 68C. Kokovai
  9. 23Z. Kalnoki-Kis
  10. 65N. Kundrak ▲ 69'
  11. 30R. William
  12. 10Z. Galfi ▲ 80'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
61Ghi được48
30Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu