Soroksar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Soroksar vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-1 Budapest Honvéd FC tại NB II, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 1, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 25' M. Konczey
  2. HT0-0
  3. 46' A. Somogyi A. Szamosi
  4. 64' A. Baki
  5. 66' A. Gyurcso A. Zuigeber
  6. 69' K. Korozman E. Nemeth
  7. 76' S. Csanad F. Ujvary
  8. 76' B. Pauljevic B. Varga
  9. 76' K. Kallai A. Siger
  10. 82' G. Toth B. Lovrencsics
  11. 82' D. Gagyor Z. Galfi
  12. 82' I. Varga Zeteny N. Kundrak
  13. 90' A. Vass
  14. 90' 0-1 D. Csontos
  15. FT0-1

Đội hình

Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 1D. Radnoti
  2. 6E. Nemeth ▼ 69'
  3. 8A. Vass
  4. 10Z. Galfi ▼ 82'
  5. 11K. Kobol
  6. 18M. Konczey
  7. 19D. Lukacs
  8. 20B. Lovrencsics ▼ 82'
  9. 21C. Lakatos
  10. 65N. Kundrak ▼ 82'
  11. 66K. Horvath

Dự bị 10

  1. 31A. Holczer
  2. 33L. Ori
  3. 7K. Korozman ▲ 69'
  4. 9G. Toth ▲ 82'
  5. 13G. Csemer
  6. 17D. Gagyor ▲ 82'
  7. 22G. Bolla
  8. 27A. Bagi
  9. 68I. Varga Zeteny ▲ 82'
  10. 23M. Kroner
Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 5D. Csontos
  3. 7A. Zuigeber ▼ 66'
  4. 8A. Siger ▼ 76'
  5. 15B. Csonka
  6. 23Z. Medgyes
  7. 36F. Ujvary ▼ 76'
  8. 40A. Szamosi ▼ 46'
  9. 44A. Baki
  10. 71K. Kantor
  11. 77B. Varga ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 1G. Duzs
  2. 4A. Szabo
  3. 17P. Pinte
  4. 19B. Kesztyus
  5. 32A. Somogyi ▲ 46'
  6. 45T. Gergo
  7. 46S. Csanad ▲ 76'
  8. 49B. Pauljevic ▲ 76'
  9. 72K. Kallai ▲ 76'
  10. 91A. Gyurcso ▲ 66'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
48Ghi được61
49Thủng lưới30
1.3Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu