Soroksar
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Budapest Honvéd FC

Soroksar vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-1 Budapest Honvéd FC tại NB II, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 1, hòa 2, Budapest Honvéd FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 8
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 22' R. Hajdu
  2. 39' B. Lovrencsics 1-0
  3. 45'+1 K. Adorjan
  4. HT1-0
  5. 68' K. Korozmán F. Dragóner
  6. 68' G. Bobál N. Kovács
  7. 71' 1-1 D. Holman11m
  8. 79' D. Holman
  9. 81' Z. Varga R. Hajdú
  10. 81' B. Bocskay Z. Kerezsi
  11. 88' S. Varga
  12. 90' A. Szabo
  13. 90'+3 E. Nemeth
  14. 90' Á. Krajcsovics D. Kocsis
  15. FT1-1

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. Á. Holczer
  2. M. Króner
  3. D. Valencsik
  4. A. Kékesi
  5. Erik Németh
  6. N. Kaján
  7. Á. Vass
  8. M. Katona
  9. R. Hajdú ▼ 81'
  10. B. Lovrencsics
  11. F. Dragóner ▼ 68'

Dự bị 12

  1. K. Korozmán ▲ 68'
  2. Z. Varga ▲ 81'
  3. A. Vági
  4. Á. Vincze
  5. B. Vogyicska
  6. D. Pintér
  7. P. Hegyi
  8. S. Mergl
  9. V. István
  10. V. Szabó
  11. Z. Sipos
  12. K. Ikonomou
Budapest Honvéd FC HLV: M. Pinezits
  1. G. Dúzs
  2. D. Kálnoki-Kis
  3. N. Kovács ▼ 68'
  4. B. Benczenleitner
  5. A. Szabó
  6. D. Holman
  7. A. Lőrinczy
  8. K. Adorján
  9. G. Kocsis
  10. Z. Kerezsi ▼ 81'
  11. D. Kocsis ▼ 90'

Dự bị 8

  1. G. Bobál ▲ 68'
  2. B. Bocskay ▲ 81'
  3. Á. Krajcsovics ▲ 90'
  4. B. Nyitrai
  5. I. Pekár
  6. M. Gyetván
  7. N. Keresztes
  8. T. Tujvel

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
46Ghi được59
54Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu