Fehérvár FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Fehérvár FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 0-2 Vasas tại NB II, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 1, Vasas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WLLWW Vasas
  1. 5' C. Molnar
  2. 7' B. Rab
  3. 23' M. Simut
  4. 24' B. Bedi
  5. HT0-0
  6. 46' V. Hei P. Iyinbor
  7. 46' B. Barkoczi C. Molnar
  8. 48' Yellow Card
  9. 59' Z. Haraszti R. Varga
  10. 67' Yellow Card
  11. 74' Yellow Card
  12. 75' G. Horvath A. Rado
  13. 75' B. Cseke B. Z. Bano-Szabo
  14. 76' 0-1 B. Barkoczi
  15. 77' D. Bartusz B. Bedi
  16. 83' Z. Menyhart M. Simut
  17. 83' M. Dekei B. Murka
  18. 86' 0-2 B. Petho
  19. 89' B. Nemeth B. Petho
  20. 90'+2 A. Girsik
  21. FT0-2

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz
  3. 4C. Spandler
  4. 8A. Somogyi
  5. 16M. Simut ▼ 83'
  6. 18D. Nemeth
  7. 21D. Zsoter
  8. 22B. Murka ▼ 83'
  9. 27B. Bedi ▼ 77'
  10. 78K. Kollo
  11. 97R. Varga ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 1G. Nagy
  2. 2M. Kecskes
  3. 9P. Kovacs
  4. 10Z. Haraszti ▲ 59'
  5. 19Z. Menyhart ▲ 83'
  6. 23D. Zimonyi
  7. 25G. Kocsis
  8. 26B. Geiger
  9. 28D. Bartusz ▲ 77'
  10. 80M. Dekei ▲ 83'
  11. 87M. Viragh
Vasas HLV: Gabor Eros
  1. 26J. Uram
  2. 6D. Sztojka
  3. 7A. Rado ▼ 75'
  4. 8B. Z. Bano-Szabo ▼ 75'
  5. 14A. Doktorics
  6. 16B. Rab
  7. 29B. Petho ▼ 89'
  8. 36B. Barath
  9. 57P. Iyinbor ▼ 46'
  10. 68A. Girsik
  11. 89C. Molnar ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31Z. Molnar
  2. 4B. Pavkovics
  3. 19G. Ottucsak
  4. 20M. Odor
  5. 23V. Hei ▲ 46'
  6. 34K. Otigba
  7. 46B. Barkoczi ▲ 46'
  8. 56Z. Hos
  9. 77M. Toth
  10. 84G. Horvath ▲ 75'
  11. 92B. Nemeth ▲ 89'
  12. 94B. Cseke ▲ 75'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được74
41Thủng lưới30
1.41Bàn thắng mỗi trận2.06
12Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu