Vasas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fehérvár FC

Vasas vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-0 Fehérvár FC tại NB II, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 4, hòa 1, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
WLLWW Vasas
LLLWL Fehérvár FC
  1. 22' M. Toth 1-0
  2. 30' D. Zsoter
  3. 34' T. Horvath
  4. 39' B. Kovacs
  5. 43' K. Otigba
  6. HT1-0
  7. 46' M. Simut R. Varga
  8. 50' S. Hidi
  9. 58' V. Hei
  10. 58' A. Rado R. Horvath
  11. 62' B. Bedi T. Horvath
  12. 62' D. Bertok D. Nemeth
  13. 70' A. Doktorics
  14. 73' M. Simut
  15. 75' D. Sztojka B. Petho
  16. 75' B. Barkoczi Z. Hos
  17. 75' G. Bobal B. Kovacs
  18. 75' G. Ominger M. Papp
  19. 85' Z. Kojnok
  20. 87' B. Pavkovics M. Toth
  21. 90' A. Girsik 2-0
  22. FT2-0

Đội hình

Vasas HLV: Gabor Eros
  1. 26J. Uram
  2. 14A. Doktorics
  3. 15S. Hidi
  4. 23V. Hei
  5. 29B. Petho ▼ 75'
  6. 34K. Otigba
  7. 56Z. Hos ▼ 75'
  8. 68A. Girsik
  9. 77M. Toth ▼ 87'
  10. 84R. Horvath ▼ 58'
  11. 88J. Urblik

Dự bị 12

  1. 1A. Kiss
  2. 4B. Pavkovics ▲ 87'
  3. 6D. Sztojka ▲ 75'
  4. 7A. Rado ▲ 58'
  5. 9D. Zimonyi
  6. 16B. Rab
  7. 21B. Kapornai
  8. 46B. Barkoczi ▲ 75'
  9. 48G. Ottucsak
  10. 57P. Iyinbor
  11. 89C. Molnar
  12. 92B. Nemeth
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 2M. Kecskes
  3. 4C. Spandler
  4. 6M. Papp ▼ 75'
  5. 14B. Kovacs ▼ 75'
  6. 18D. Nemeth ▼ 62'
  7. 21D. Zsoter
  8. 25G. Kocsis
  9. 29Z. Kojnok
  10. 53T. Horvath ▼ 62'
  11. 97R. Varga ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 13O. Svekus
  2. 8D. Tiefenbach
  3. 10G. Bobal ▲ 75'
  4. 11M. Toth
  5. 16M. Simut ▲ 46'
  6. 20B. Arva
  7. 23Z. Kalnoki-Kis
  8. 27B. Bedi ▲ 62'
  9. 30G. Ominger ▲ 75'
  10. 73D. Bertok ▲ 62'
  11. 77B. Kocsis
  12. 87M. Viragh

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
74Ghi được52
30Thủng lưới41
2.06Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu