Fehérvár FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vasas

Fehérvár FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 2-1 Vasas tại NB I, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 1, Vasas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Trọng tài
J. Erdos
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WLLWW Vasas
  1. 15' S. Schön 1-0
  2. 24' P. Hidi R. Litauszki
  3. 28' 1-1 J. Urblík
  4. 45'+3 M. Heister
  5. HT1-1
  6. 54' Z. Berecz
  7. 62' L. Kastrati M. Katona
  8. 67' S. Ihrig-Farkas D. Zimonyi
  9. 67' D. Márkvárt J. Urblík
  10. 78' K. Kodro 2-1
  11. 83' R. Feczesin Z. Berecz
  12. 83' D. Cipf E. Silye
  13. 89' Alef L. Houri
  14. 90'+2 K. Otigba
  15. FT2-1

Đội hình

Fehérvár FC HLV: G. Toldi
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 3K. Larsen
  5. 55M. Heister
  6. 96L. Houri ▼ 89'
  7. 12D. Flores
  8. 14Á. Csongvai
  9. 77M. Katona ▼ 62'
  10. 19K. Kodro
  11. 7S. Schön

Dự bị 11

  1. 10L. Kastrati ▲ 62'
  2. 95Alef ▲ 89'
  3. 6P. Pokorný
  4. 20T. Christensen
  5. 22Stopira
  6. 29Z. Kojnok
  7. 33B. Bese
  8. 42E. Rockov
  9. 57M. Dala
  10. 82Z. Menyhárt
  11. 88M. Pető
Vasas HLV: E. Kondás
  1. 26J. Uram
  2. 36B. Baráth
  3. 5R. Litauszki ▼ 24'
  4. 34K. Otigba
  5. 58E. Silye ▼ 83'
  6. 57P. Iyinbor
  7. 13Z. Berecz ▼ 83'
  8. 88J. Urblík ▼ 67'
  9. 17K. Hinora
  10. 10F. Holender
  11. 97D. Zimonyi ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 6P. Hidi ▲ 24'
  2. 8S. Ihrig-Farkas ▲ 67'
  3. 14D. Márkvárt ▲ 67'
  4. 9R. Feczesin ▲ 83'
  5. 67D. Cipf ▲ 83'
  6. 2D. Szivacski
  7. 20M. Ódor
  8. 66D. Sztojka
  9. 68J. Hegedűs
  10. 70A. Radó
  11. 73L. Deutsch
  12. 95D. Dombó

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
67Ghi được54
59Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu