Vasas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fehérvár FC

Vasas vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-0 Fehérvár FC tại NB I, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 4, hòa 1, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
WLLWW Vasas
LLLWL Fehérvár FC
  1. 10' N. Serafimov
  2. 19' K. Otigba
  3. 36' S. Novothny 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' M. Odor
  6. 64' S. Ihrig-Farkas K. Géresi
  7. 64' A. Radó K. Hinora
  8. 69' F. Bamgboye B. Bese
  9. 69' C. Bumba Y. Makarenko
  10. 71' N. Serafimov
  11. 71' N. Serafimov
  12. 72' L. Nego
  13. 76' M. Vida F. Holender
  14. 83' S. Ihrig-Farkas 2-0
  15. 84' P. Pokorný L. Houri
  16. 84' Á. Szendrei P. Dárdai
  17. 84' M. Heister S. Hangya
  18. 87' S. Hidi P. Hidi
  19. 87' D. Cipf S. Novothny
  20. 90'+2 D. Cipf
  21. FT2-0

Đội hình

Vasas HLV: E. Kondás
  1. 55L. Jova
  2. 34K. Otigba
  3. 58E. Silye
  4. 20M. Ódor
  5. 57P. Iyinbor
  6. 6P. Hidi ▼ 87'
  7. 13Z. Berecz
  8. 17K. Hinora ▼ 64'
  9. 86S. Novothny ▼ 87'
  10. 7K. Géresi ▼ 64'
  11. 10F. Holender ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 8S. Ihrig-Farkas ▲ 64'
  2. 70A. Radó ▲ 64'
  3. 23M. Vida ▲ 76'
  4. 15S. Hidi ▲ 87'
  5. 67D. Cipf ▲ 87'
  6. 14D. Márkvárt
  7. 26J. Uram
  8. 95D. Dombó
  9. 97D. Zimonyi
Fehérvár FC HLV: M. Boris
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 3K. Larsen
  5. 33B. Bese ▼ 69'
  6. 65S. Hangya ▼ 84'
  7. 31N. Serafimov
  8. 8Y. Makarenko ▼ 69'
  9. 96L. Houri ▼ 84'
  10. 23P. Dárdai ▼ 84'
  11. 19K. Kodro

Dự bị 10

  1. 70F. Bamgboye ▲ 69'
  2. 94C. Bumba ▲ 69'
  3. 6P. Pokorný ▲ 84'
  4. 14Á. Szendrei ▲ 84'
  5. 55M. Heister ▲ 84'
  6. 7S. Schön
  7. 13A. Shabanov
  8. 29Z. Kojnok
  9. 42E. Rockov
  10. 80B. Lednev

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
54Ghi được67
59Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu