Vasas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Vasas vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 0-0 Fehérvár FC tại NB I, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 4, hòa 1, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
B. Berke
Phong độ
WLLWW Vasas
LLLWL Fehérvár FC
  1. 11' D. Flores
  2. 39' S. Schon
  3. 45' S. Novothny
  4. HT0-0
  5. 46' P. Iyinbor K. Otigba
  6. 51' M. Odor
  7. 54' Z. Berecz
  8. 55' L. Deutsch S. Ihrig-Farkas
  9. 67' M. Katona P. Dárdai
  10. 75' P. Hidi J. Urblík
  11. 75' D. Sztojka S. Szilágyi
  12. 90'+1 J. Szalai S. Novothny
  13. 90' L. Houri L. Kastrati
  14. FT0-0

Đội hình

Vasas HLV: E. Kondás
  1. 26J. Uram
  2. 5R. Litauszki
  3. 34K. Otigba ▼ 46'
  4. 2D. Szivacski
  5. 20M. Ódor
  6. 13Z. Berecz
  7. 88J. Urblík ▼ 75'
  8. 17K. Hinora
  9. 30S. Szilágyi ▼ 75'
  10. 86S. Novothny ▼ 90'
  11. 8S. Ihrig-Farkas ▼ 55'

Dự bị 12

  1. 57P. Iyinbor ▲ 46'
  2. 73L. Deutsch ▲ 55'
  3. 6P. Hidi ▲ 75'
  4. 66D. Sztojka ▲ 75'
  5. 99J. Szalai ▲ 90'
  6. 19B. Kapornai
  7. 55L. Jova
  8. 67D. Cipf
  9. 68J. Hegedűs
  10. 97D. Zimonyi
  11. 72G. Bánfalvi
  12. 16B. Rab
Fehérvár FC HLV: B. Grzelak
  1. 1D. Kovács
  2. 55M. Heister
  3. 22Stopira
  4. 33B. Bese
  5. 8Y. Makarenko
  6. 12D. Flores
  7. 23P. Dárdai ▼ 67'
  8. 10L. Kastrati ▼ 90'
  9. 14Á. Csongvai
  10. 19K. Kodro
  11. 7S. Schön

Dự bị 12

  1. 77M. Katona ▲ 67'
  2. 96L. Houri ▲ 90'
  3. 3K. Larsen
  4. 11L. Négo
  5. 20T. Christensen
  6. 21Rúben Pinto
  7. 29Z. Kojnok
  8. 31N. Serafimov
  9. 42E. Rockov
  10. 57M. Dala
  11. 88M. Pető
  12. 95Alef

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 62 - 33 +29 63
2
Kecskeméti TE
33 48 - 32 +16 57
3
Debreceni VSC
33 52 - 39 +13 54
4
Puskás Akadémia FC
33 48 - 42 +6 53
5
Paks
33 57 - 57 0 49
6
Kisvarda FC
33 43 - 49 -6 43
7
Mezokovesd-zsory
33 40 - 43 -3 42
8
Újpest FC
33 42 - 55 -13 41
9
Zalaegerszegi TE
33 37 - 43 -6 39
10
Fehérvár FC
33 38 - 43 -5 35
11
Budapest Honvéd FC
33 34 - 51 -17 33
12
Vasas
33 29 - 43 -14 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
54Ghi được67
59Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu