Kecskeméti TE vs Ajka
Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 0-1 Ajka tại NB II, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 0, Ajka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 22
- Sân vận động
- Széktói Stadion, Kecskemét
- Phong độ
- WWWDW Kecskeméti TE
- DDWWL Ajka
- 9' G. Toth
- 42' A. Haris
- 45' V. Sejben
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bolyki ▼ G. Palinkas
- 46' ▲ M. Szlovak ▼ G. Pljesovszki
- 48' Z. Kenderes
- 50' ▲ B. Mohos ▼ L. Doncsecz
- 55' Z. Csizmadia
- 61' B. Kovacs
- 63' ▲ D. Csoka ▼ R. Jelena
- 63' ▲ N. Kovacs ▼ Z. Kenderes
- 70' ▲ B. Szabo ▼ Z. Derekas
- 75' ▲ M. Gyorfi ▼ B. Bolgar
- 82' 0-1 B. Mohos
- 86' I. Szabados
- 90' ▲ Z. Csornyei ▼ A. Kopacsi
- 90' ▲ T. Toth ▼ D. Cipf
- FT0-1
Đội hình
- 12B. Ruisz
- 2A. Debreceni
- 6A. Haris
- 7G. Palinkas ▼ 46'
- 11B. Kovacs
- 15A. Szabo
- 23Z. Derekas ▼ 70'
- 24M. Papp
- 27B. Bolgar ▼ 75'
- 31G. Pljesovszki ▼ 46'
- 66A. Eordogh
Dự bị 12
- 1K. Palfi
- 4B. Bocskay
- 9M. Szlovak ▲ 46'
- 10B. Szabo ▲ 70'
- 14P. Beke
- 17M. Berki
- 18C. Belenyesi
- 29A. Bolyki ▲ 46'
- 30A. Nistor
- 34A. Szojma
- 37A. Czekus
- 76M. Gyorfi ▲ 75'
- 97I. Szabados
- 5Z. Kenderes ▼ 63'
- 10D. Cipf ▼ 90'
- 11A. Kopacsi ▼ 90'
- 18V. Sejben
- 19Z. Csizmadia
- 20G. Toth
- 29B. S. Bacsa
- 30L. Doncsecz ▼ 50'
- 32R. Jelena ▼ 63'
- 34Z. Tar
Dự bị 12
- 1G. Nemeth
- 22M. Kiraly
- 7G. Makrai
- 8B. Mohos ▲ 50'
- 13B. Csanadi
- 14N. Kovacs ▲ 63'
- 17T. Toth ▲ 90'
- 24Z. Csornyei ▲ 90'
- 63I. Katona
- 71D. Csoka ▲ 63'
- 77C. Papp
- 80M. Papp
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 2 | 30 | 49 - 26 | +23 | 59 | |
| 3 | 30 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 37 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 34 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 23 - 40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 33 - 49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 42 | -15 | 28 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
65Ghi được34
57Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai19