Ajka
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Kecskeméti TE

Ajka vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-3 Kecskeméti TE tại NB II, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 7
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
WWWWD Kecskeméti TE
  1. 22' Z. Garai
  2. 35' B. Bocskay
  3. HT0-0
  4. 46' K. Herjeczki L. Doncsecz
  5. 48' 0-1 G. Palinkas
  6. 52' V. Sejben Z. Kenderes
  7. 52' 0-2 G. Palinkas
  8. 57' A. Merenyi B. Z. Bano-Szabo
  9. 69' G. Toth Z. Garai
  10. 69' I. Katona K. Kirchner
  11. 71' A. Czekus
  12. 79' B. Bolgar M. Gyorfi
  13. 79' A. Haris B. Bocskay
  14. 79' A. Eordogh A. Czekus
  15. 80' I. Katona · D. Cipf 1-2
  16. 81' B. Mohos Z. Csizmadia
  17. 82' C. Belenyesi
  18. 87' 1-3 P. Beke
  19. 90' Yellow Card
  20. 90' Z. Farkas G. Palinkas
  21. FT1-3

Đội hình

Ajka HLV: P. Hannich
  1. 97I. Szabados
  2. 5Z. Kenderes ▼ 52'
  3. 6K. Kirchner ▼ 69'
  4. 9M. Szabo
  5. 10D. Cipf
  6. 14N. Kovacs
  7. 19Z. Csizmadia ▼ 81'
  8. 29B. S. Bacsa
  9. 30L. Doncsecz ▼ 46'
  10. 34Z. Tar
  11. 99Z. Garai ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 31D. Horvath
  2. 7K. Herjeczki ▲ 46'
  3. 17B. Mohos ▲ 81'
  4. 13B. Csanadi
  5. 18V. Sejben ▲ 52'
  6. 20G. Toth ▲ 69'
  7. 24Z. Csornyei
  8. 38K. Lichy
  9. 44B. Meszaros
  10. 63I. Katona ▲ 69'
  11. 71G. Csoka
  12. 77M. Lakatos
Kecskeméti TE HLV: Z. Gera
  1. 20B. Varga
  2. 4B. Bocskay ▼ 79'
  3. 7G. Palinkas ▼ 90'
  4. 8B. Z. Bano-Szabo ▼ 57'
  5. 14P. Beke
  6. 15A. Szabo
  7. 18C. Belenyesi
  8. 23Z. Derekas
  9. 34A. Szojma
  10. 37A. Czekus ▼ 79'
  11. 76M. Gyorfi ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 11B. Kovacs
  2. 17M. Berki
  3. 9Z. Farkas ▲ 90'
  4. 27B. Bolgar ▲ 79'
  5. 90M. Vattay
  6. 3S. Szucs
  7. 6A. Haris ▲ 79'
  8. 77A. Merenyi ▲ 57'
  9. 2A. Debreceni
  10. 66A. Eordogh ▲ 79'
  11. 21M. Ryashko
  12. 12B. Ruisz

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
34Ghi được65
48Thủng lưới57
0.89Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu