Kecskeméti TE vs Ajka
Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 3-1 Ajka tại NB II, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 0, Ajka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 3
- Sân vận động
- Széktói Stadion, Kecskemét
- Trọng tài
- R. Nagy
- Phong độ
- WWWWD Kecskeméti TE
- DDWWL Ajka
- 30' 0-1 F. Dragóner
- 35' M. Ryashko 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ K. Berzsenyi ▼ R. Lehoczky
- 55' B. Gaal
- 63' ▲ A. Grünwald ▼ V. Hadaró
- 63' ▲ G. Buna ▼ B. Madarász
- 63' ▲ S. Szuhodovszki ▼ B. Katona
- 64' ▲ B. Murka ▼ B. Gaal
- 64' ▲ T. Tajthy ▼ Z. Csizmadia
- 70' C. Belényesi 2-1
- 74' ▲ D. Tóth ▼ B. Tóth
- 74' ▲ D. Stoiacovici ▼ G. Toth
- 74' ▲ T. Vizler ▼ F. Dragóner
- 79' L. Vago
- 81' ▲ L. Marsa ▼ K. Nagy
- 90'+4 D. Lukács 3-1
- FT3-1
Đội hình
- B. Varga
- C. Belényesi
- V. Hadaró ▼ 63'
- M. Ryashko
- A. Szabó
- B. Madarász ▼ 63'
- M. Vágó
- B. Katona ▼ 63'
- K. Nagy ▼ 81'
- D. Lukács
- B. Tóth ▼ 74'
Dự bị 10
- A. Grünwald ▲ 63'
- G. Buna ▲ 63'
- S. Szuhodovszki ▲ 63'
- D. Tóth ▲ 74'
- L. Marsa ▲ 81'
- A. Roland
- D. Hatvani
- G. Szalai
- S. Gál
- Z. Puskás
- D. Horváth
- Á. Présinger
- D. Görgényi
- Z. Tar
- R. Lehoczky ▼ 53'
- T. Heffler
- Z. Kenderes
- G. Toth ▼ 74'
- Z. Csizmadia ▼ 64'
- B. Gaal ▼ 64'
- F. Dragóner ▼ 74'
Dự bị 9
- K. Berzsenyi ▲ 53'
- B. Murka ▲ 64'
- T. Tajthy ▲ 64'
- D. Stoiacovici ▲ 74'
- T. Vizler ▲ 74'
- B. Földi
- I. Szabados
- M. Balogh
- B. Szabó
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
97Ghi được53
42Thủng lưới56
2.26Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai22