Ajka
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Kecskeméti TE

Ajka vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-3 Kecskeméti TE tại NB II, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 2, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 22
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
DDWWL Ajka
WWWWD Kecskeméti TE
  1. 11' 0-1 B. Katona
  2. 15' 0-2 M. Vágó
  3. 33' 0-3 D. Lukács
  4. 43' D. Gorgenyi
  5. 43' D. Lukacs
  6. HT0-3
  7. 46' Dávid Tóth D. Lukács
  8. 57' Z. Csizmadia
  9. 65' T. Vizler 1-3
  10. 68' V. Hadaró A. Grünwald
  11. 73' L. Szabó Dániel Tóth
  12. 87' B. Győri B. Katona
  13. FT1-3

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. D. Görgényi
  3. G. Csemer
  4. R. Lehoczky
  5. B. Szabó
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia
  8. M. Orosz
  9. V. Sejben
  10. F. Dragóner
  11. T. Vizler

Dự bị 2

  1. D. Bognár
  2. I. Szabados
Kecskeméti TE HLV: I. Szabó
  1. B. Varga
  2. A. Grünwald ▼ 68'
  3. C. Belényesi
  4. A. Szabó
  5. G. Szalai
  6. M. Vágó
  7. B. Katona ▼ 87'
  8. Dániel Tóth ▼ 73'
  9. K. Nagy
  10. D. Lukács ▼ 46'
  11. B. Tóth

Dự bị 9

  1. Dávid Tóth ▲ 46'
  2. V. Hadaró ▲ 68'
  3. L. Szabó ▲ 73'
  4. B. Győri ▲ 87'
  5. A. Roland
  6. G. Buna
  7. M. Ryashko
  8. S. Gál
  9. Z. Győri

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
53Ghi được97
56Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu