Budapest Honvéd FC vs Kisvarda FC
Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 3-0 Kisvarda FC tại NB II, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 5, Kisvarda FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 29
- Sân vận động
- Bozsik Aréna, Budapest
- Phong độ
- DDLWL Budapest Honvéd FC
- LLDDW Kisvarda FC
- 27' D. Foldi
- 37' B. Cipetic
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sigér ▼ S. Hangya
- 58' ▲ Á. Szabó ▼ D. Földi
- 63' ▲ G. Molnár ▼ M. Gyurkó
- 63' ▲ Z. Pap ▼ B. Bíró
- 69' ▲ L. Szőr ▼ I. Soltész
- 69' ▲ M. Osztrovka ▼ A. Popoola
- 74' B. Pauljević 1-0
- 75' ▲ K. Kantor ▼ P. Pinte
- 75' ▲ S. Hetyei ▼ B. Simon
- 76' A. Siger
- 77' ▲ A. Jovičić ▼ I. Széles
- 78' A. Jovicic
- 79' B. Matićphản lưới 2-0
- 87' ▲ V. Petrók ▼ N. Keresztes
- 90'+1 S. Hetyei 3-0
- FT3-0
Đội hình
- B. Pauljević
- S. Hangya ▼ 46'
- A. Szabó
- I. Pekár
- N. Keresztes ▼ 87'
- M. Pintér
- Á. Somogyi
- P. Pinte ▼ 75'
- B. Simon ▼ 75'
- D. Földi ▼ 58'
- Gábor Megyeri
Dự bị 9
- A. Sigér ▲ 46'
- Á. Szabó ▲ 58'
- K. Kantor ▲ 75'
- S. Hetyei ▲ 75'
- V. Petrók ▲ 87'
- E. Kovács
- G. Rácz
- T. Tujvel
- Á. Nyers
- A. Popoola ▼ 69'
- I. Popovych
- B. Matić
- I. Széles ▼ 77'
- B. Cipetić
- I. Soltész ▼ 69'
- M. Matanović
- J. Mešanović
- B. Bíró ▼ 63'
- D. Soltész
- M. Gyurkó ▼ 63'
Dự bị 8
- G. Molnár ▲ 63'
- Z. Pap ▲ 63'
- L. Szőr ▲ 69'
- M. Osztrovka ▲ 69'
- A. Jovičić ▲ 77'
- A. Hrabina
- L. Scsadej
- T. Lippai
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
56Ghi được75
54Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai41