Budapest Honvéd FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kisvarda FC

Budapest Honvéd FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-1 Kisvarda FC tại NB I, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 5, Kisvarda FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 30
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 7' N. Lukić 1-0
  2. 8' Dávid Dombó
  3. 11' D. Camaj J. Mešanović
  4. 16' Ivan Lovrić
  5. HT1-0
  6. 46' Matheus Leoni V. Hei
  7. 62' J. Asani J. Navrátil
  8. 62' B. Melnyik L. Zličić
  9. 63' Z. Machach D. Dražić
  10. 73' Y. Karabelyov R. Makowski
  11. 82' A. Doka L. Bőle
  12. 82' B. Traoré N. Lukić
  13. 85' 1-1 C. Bumba
  14. 87' Lazar Ćirković
  15. 90' M. Kadiri P. Hidi
  16. FT1-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 83T. Tujvel
  2. 25I. Lovrić
  3. 2M. Petković
  4. 7B. Batik
  5. 22K. Tamás
  6. 8P. Hidi ▼ 90'
  7. 21L. Bőle ▼ 82'
  8. 35D. Pantelić
  9. 11D. Zsótér
  10. 9D. Dražić ▼ 63'
  11. 27N. Lukić ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 6Z. Machach ▲ 63'
  2. 19A. Doka ▲ 82'
  3. 29B. Traoré ▲ 82'
  4. 42M. Kadiri ▲ 90'
  5. 4L. Klemenz
  6. 28V. Jónsson
  7. 77G. Nagy
  8. 84Z. Kerezsi
  9. 98G. Dúzs
  10. 89L. Schrankó
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Erős
  1. 32D. Dombó
  2. 71I. Peteleu
  3. 5L. Ćirković
  4. 19H. Prenga
  5. 10C. Bumba
  6. 13L. Zličić ▼ 62'
  7. 9R. Makowski ▼ 73'
  8. 2V. Hei ▼ 46'
  9. 6B. Ötvös
  10. 27J. Mešanović ▼ 11'
  11. 20J. Navrátil ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 7D. Camaj ▲ 11'
  2. 25Matheus Leoni ▲ 46'
  3. 17J. Asani ▲ 62'
  4. 18B. Melnyik ▲ 62'
  5. 8Y. Karabelyov ▲ 73'
  6. 4A. Kravchenko
  7. 99M. Gotra

Thống kê

01
20

So sánh

48Trận đấu48
76Ghi được82
62Thủng lưới54
1.58Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu